Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 36
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12964ꪭꪲ ꪵꪁꪓꪒhĩ kđẹtdài đườn, dài thươnChưa xác định—
#12963ꪭꪲ ꪭꪸꪒhĩ hiệtdài thượtChưa xác định—
#12962ꪭꪲ ꪭ꫁ꪱꪥhĩ hạiliên miênChưa xác định
ꪶꪔ ꪭꪲ ꪭ꫁ꪱꪥ: kể liễn miên
#12961ꪭꪲ ꪀꪨꪰꪉhĩ klằngdài ngoẵngChưa xác định—
#12960ꪭꪲhĩdàiChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪭꪲ: cây dài
#12959ꪬꪲ꫁hỉ—Chưa xác định—
#12958ꪬꪲ꪿hívít, dằnChưa xác định
ꪬꪲ꪿ ꪁꪽ ꪙꪱ: vít lỗ dò ở bờ ruộng
#12957ꪬꪲhìâm hộChưa xác định—
#12956ꪹꪭꪸꪒ ꪹꪭꪸꪒhệt hệthềnh hệchChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪭꪸꪒ ꪹꪭꪸꪒ: cười hềnh hệch
#12955ꪹꪬꪸꪒ ꪔꪘꪴ꪿ꪙhết tnúnmộc nhĩChưa xác định—
#12954ꪹꪬꪸꪒ ꪜꪺꪀhết puốknấm mốiChưa xác định—
#12953ꪹꪬꪸꪒ ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥhết khỉ koãinấm rơm, nấm rạChưa xác định—
#12952ꪹꪬꪸꪒ ꪬꪮꪣhết hòmnấm hươngChưa xác định—
#12951ꪹꪬꪸꪒ ꪶꪁꪙhết kỗnnấm rừngChưa xác định—
#12950ꪹꪬꪸꪒ ꪀꪒ꫁ꪱꪉhết kđảngnấm tai voiChưa xác định—
#12949ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁hết bỉnấm tái chuộtChưa xác định—
#12948ꪹꪬꪸꪒhếtnấmChưa xác định
ꪹꪚ꪿ ꪹꪬꪸꪒ: sẩy nấm; ngộ độc nấm
#12947ꪹꪬꪸꪚhếpveChưa xác định
ꪹꪬꪸꪚ ꪶꪄꪚ ꪬꪴ ꪁꪫꪱꪥ: ve cắn tai trâu
#12946ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱhêng chạghê gớmChưa xác định—
#12945ꪹꪭꪸ꪿ꪉhêngquáChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪉꪴ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: thấy rằn sợ quá