Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12238 | ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ | lươn lươn | rưng rưng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪼꪨ ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ: rưng rưng nước mắt |
| #12239 | ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ | lươn lươn | lênh láng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ: trời mưa nước chảy lênh láng |
| #11751 | ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪵꪩꪚ | lệc lẹp | thơ ngây, làn nhẵng lệc lẹp hễ chắc sằng: cháu còn thơ ngây chưa biết gì | Chưa xác định | — |
| #11752 | ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ | lệc nọi | nhỏ nhặt, nhỏ mọn, vụn vặt | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪐꪷ꫁ ꪑꪰꪒ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪫꪴ꫁ꪙ ꪫꪰꪒ: |
| #11749 | ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁ | lệ lệ | ròng ròng, loãmáu mủ | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪼꪨ ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁: mủa chảy ròng ròng; loã mủ |
| #11763 | ꪹꪩꪸ꪿ꪉ | lêng | tuốtlòng ruột | Chưa xác định | ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪣ꫁ꪱ: tuốt ruột ngựa |
| #11764 | ꪹꪩꪸ꪿ꪉ | lêng | đâm xổ, chạy xổ, xổ, xồ | Chưa xác định | ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: đâm xổ vào nhà |
| #11767 | ꪹꪩꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ | lễu hêng | làm dữ | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪩꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪩꪸ꪿!: việc gì mà làm dữ đến vậy! |
| #11766 | ꪹꪩꪸꪫ | lễu | quại, chơi | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪫ ꪀꪽ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: quại nhau một trận@lễu ngày!: chơi ngay! |
| #11759 | ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸ | lễm lĩa | liếm láp | Chưa xác định | ꪵꪣꪫ ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸ ꪵꪨ ꪝꪲ: mèo liếm láp đĩa mỡ |
| #11756 | ꪹꪩꪸꪣ | lễm | limcây | Chưa xác định | — |
| #11757 | ꪹꪩꪸꪣ | lễm | mót | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪣ ꪣꪽ ꪶꪈ: mót khoai |
| #11758 | ꪹꪩꪸꪣ | lễm | gặmxương xảu | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪹꪩꪸꪣ ꪒꪴꪀ: chó gặm xương |
| #11765 | ꪹꪩꪸꪚ | lệp | móng, vuốt, vấu | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪚ ꪣꪳ: móng tay |
| #11761 | ꪹꪩꪸꪙ | lễn | sóc vằnmột loại sóc vằn | Chưa xác định | — |
| #11762 | ꪹꪩꪸꪙ | lễn | xesợi cây | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪙ ꪜ꪿ꪱꪙ: xe đay |
| #11747 | ꪹꪩꪸ | lễ | đấy, vậy, thế | Chưa xác định | ꪯꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ?: anh làm gì đấy?; anh làm gì vậy? anh làm gì thế? |
| #12515 | ꪹꪩꪸ | lễ | chứnhấn mạnh, khẳng định | Chưa xác định | ꪻꪠ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪹꪩꪸ!: ai mà không biết chứ! |
| #12043 | ꪹꪩꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙ | lợn sởn | — | Chưa xác định | — |
| #11625 | ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪼꪩ꪿ | lợc lay | điếc tai | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪎꪸꪉ ꪻꪐ꪿ ꪩꪰꪀ ꪼꪩ꪿: kêu to điếc tai |