Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 36
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12238ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙlươn lươnrưng rưngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪼꪨ ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ: rưng rưng nước mắt
#12239ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙlươn lươnlênh lángChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ: trời mưa nước chảy lênh láng
#11751ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪵꪩꪚlệc lẹpthơ ngây, làn nhẵng lệc lẹp hễ chắc sằng: cháu còn thơ ngây chưa biết gìChưa xác định—
#11752ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥlệc nọinhỏ nhặt, nhỏ mọn, vụn vặt Chưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪐꪷ꫁ ꪑꪰꪒ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪫꪴ꫁ꪙ ꪫꪰꪒ:
#11749ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁lệ lệròng ròng, loãmáu mủChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪼꪨ ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁: mủa chảy ròng ròng; loã mủ
#11763ꪹꪩꪸ꪿ꪉlêngtuốtlòng ruộtChưa xác định
ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪣ꫁ꪱ: tuốt ruột ngựa
#11764ꪹꪩꪸ꪿ꪉlêngđâm xổ, chạy xổ, xổ, xồChưa xác định
ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: đâm xổ vào nhà
#11767ꪹꪩꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉlễu hênglàm dữChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪩꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪩꪸ꪿!: việc gì mà làm dữ đến vậy!
#11766ꪹꪩꪸꪫlễuquại, chơiChưa xác định
ꪹꪩꪸꪫ ꪀꪽ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: quại nhau một trận@lễu ngày!: chơi ngay!
#11759ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸlễm lĩaliếm lápChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸ ꪵꪨ ꪝꪲ: mèo liếm láp đĩa mỡ
#11756ꪹꪩꪸꪣlễmlimcâyChưa xác định—
#11757ꪹꪩꪸꪣlễmmótChưa xác định
ꪹꪩꪸꪣ ꪣꪽ ꪶꪈ: mót khoai
#11758ꪹꪩꪸꪣlễmgặmxương xảuChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪩꪸꪣ ꪒꪴꪀ: chó gặm xương
#11765ꪹꪩꪸꪚlệpmóng, vuốt, vấuChưa xác định
ꪹꪩꪸꪚ ꪣꪳ: móng tay
#11761ꪹꪩꪸꪙlễnsóc vằnmột loại sóc vằnChưa xác định—
#11762ꪹꪩꪸꪙlễnxesợi câyChưa xác định
ꪹꪩꪸꪙ ꪜ꪿ꪱꪙ: xe đay
#11747ꪹꪩꪸlễđấy, vậy, thếChưa xác định
ꪯꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ?: anh làm gì đấy?; anh làm gì vậy? anh làm gì thế?
#12515ꪹꪩꪸlễchứnhấn mạnh, khẳng địnhChưa xác định
ꪻꪠ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪹꪩꪸ!: ai mà không biết chứ!
#12043ꪹꪩꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙlợn sởn—Chưa xác định—
#11625ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪼꪩ꪿lợc layđiếc taiChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪎꪸꪉ ꪻꪐ꪿ ꪩꪰꪀ ꪼꪩ꪿: kêu to điếc tai