Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6083 | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪵꪋꪙ | đán chẽn | ham mê cờ bạc | Chưa xác định | — |
| #6081 | ꪒ꪿ꪱꪙ | đán | đá | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: bắn đá |
| #6082 | ꪒ꪿ꪱꪙ | đán | ở lì | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪛ꫁ꪱꪙ: ở lì nhà bạn |
| #6065 | ꪒ꪿ꪱ ꪓꪱꪉ | đá đãng | chủi bới | Chưa xác định | * ꪒ꪿ꪱ ꪓꪱꪉ ꪋꪰꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ: chửi bới ghét bỏ |
| #6067 | ꪒ꪿ꪱ ꪕꪷ | đá tõ | chửi rủa, quở mắng | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪕꪷ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: chửi rủa con cái |
| #6068 | ꪒ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪥ | đá tói | choạc | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪻꪬ꫁ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: choạc cho nó một mẻ |
| #6066 | ꪒ꪿ꪱ ꪢꪱꪉ | đá màng | chủi mắng, mắng mỏ | Chưa xác định | — |
| #6064 | ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲ꫁ꪣ | đá chỉm | xạc | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲ꫁ꪣ ꪻꪬ꫁ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: xạc cho một trận |
| #6063 | ꪒ꪿ꪱ | đá | chửi | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪀꪽ: chửi nhau |
| #6156 | ꪻꪒ | đàư | nào | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪻꪒ: người nào |
| #6157 | ꪻꪒ | đàư | dâu | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪒ: ở chỗ nào; ở nơi nào |
| #6160 | ꪼꪒ ꪭꪮꪣ | đày hõm | thang hòm | Chưa xác định | — |
| #6159 | ꪼꪒ ꪭꪸ꪿ꪫ | đày hiêu | thang rờidài và hẹp, di động | Chưa xác định | — |
| #6158 | ꪼꪒ | đày | thang, cầu thang | Chưa xác định | ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang |
| #6153 | ꪒꪱꪫ ꪒꪰꪀ ꪹꪣ꪿ꪉ | đào đắc mương | sao hôm | Chưa xác định | — |
| #6154 | ꪒꪱꪫ ꪫꪲ | đào vĩ | sao tua rua | Chưa xác định | — |
| #6150 | ꪒꪱꪫ ꪁꪾ | đào kẵm | sao vàng | Chưa xác định | ꪣꪴ꫁ ꪊꪾꪚ ꪒꪱꪫ ꪁꪾ: mũ gắn sao vàng |
| #6149 | ꪒꪱꪫ ꪀ꫁ꪱ | đào kả | sao mai | Chưa xác định | — |
| #6152 | ꪒꪱꪫ ꪁꪺꪙ | đào kuỗn | sao chổi | Chưa xác định | — |
| #6151 | ꪒꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪉ | đào chạng | —mc | Chưa xác định | — |