Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 359
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9785ꪡꪸfĩaphìachức chúa đất đứng đầu phạm vi một mường lớn thuộc dòng họ quý tộc xưaChưa xác định
ꪡꪸ ꪹꪣꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: phìa mường sại (xưa)
#9988ꪡꪴ꫁ꪥfụithốiChưa xác định
ꪡꪴ꫁ꪥ ꪣꪱ ꪎꪮꪉ ꪢꪽ: thối lại hai đồng
#10020ꪡꪴ꫁ꪉ ꪡꪲfụng fĩnháo nhác, táo tác, xáo xácChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪡꪴ꫁ꪉ ꪡꪲ: gà chạy nháo nhác
#10019ꪡꪴ꫁ꪉ ꪊ꪿ꪱꪙ ꪊ꪿ꪱꪙfụng chán chánbắn tung tóeChưa xác định—
#10017ꪡꪴ꫁ꪉfụngbắn, túaChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪠꪴꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: nước bắn lên
#10018ꪡꪴ꫁ꪉfụngvãChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪡꪴ꫁ꪉ: vã mồ hôi
#9985ꪡꪴ꫁ꪀ ꪡ꪿ꪱꪫfục faovụtChưa xác định
ꪁ꫁ꪮꪙ ꪡꪴ꫁ꪀ ꪡ꪿ꪱꪫ ꪶꪔ ꪹꪐꪸꪙ: gậy vụt con cáo
#9986ꪡꪴ꫁ꪀ ꪡꪲ꪿fục fiphục phàoChưa xác định—
#9984ꪡꪴ꫁ꪀfụcphangChưa xác định
ꪁ꫁ꪮꪙ ꪡꪴ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪉꪴ: gậy phang vào đầu rắn
#9963ꪡꪴ꪿fu—Chưa xác định—
#10001ꪡꪴꪣ ꪹꪮꪸꪨꪒfũm êlết—Chưa xác định—
#10002ꪡꪴꪣ ꪹꪮꪸꪢꪚfũm êmếpẹpChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪡꪴꪣ ꪹꪮꪸꪢꪚ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: nằm ẹp xuống giường
#9999ꪡꪴꪣfũmnằmđè lênChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪡꪴꪣ ꪭꪮꪀ: gà nằm ổ
#10000ꪡꪴꪣfũmđầmChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪡꪴꪣ ꪚꪺꪀ: trâu đầm vũng
#10007ꪡꪴꪙ ꪼꪐfũn nhàygiận dỗivhChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪙꪱꪒ ꪡꪴꪙ ꪼꪐ: công nương giận dỗi
#10008ꪡꪴꪙ ꪹꪘfũn nừathiên cung, trời xanhvhChưa xác định—
#10006ꪡꪴꪙ ꪋꪸꪒfũn chiệthờn dỗivhChưa xác định
ꪡꪴꪙ ꪋꪸꪒ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: hờn dỗi trong lòng
#10005ꪡꪴꪙfũnoán hờnvhChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪑꪱ ꪡꪴꪙ: em yêu chớ oán hờn
#9998ꪡꪴꪀfụkchiếuChưa xác định
* ꪙꪮꪙ ꪡꪴꪀ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪊꪸꪙ: nằm chiếu đắp chăn chiên
#9974ꪡꪴfũnổiChưa xác định
ꪹꪚꪱ ꪡꪴ ꪘꪰꪀ ꪶꪊꪣ: nhẹ nổi nặng chìm