Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 358
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6461ꪒꪴꪀ ꪋꪮꪒđúk chọtxương sụnChưa xác định—
#6460ꪒꪴꪀ ꪁꪱꪉđúk kãngxương hàmChưa xác định—
#6459ꪒꪴꪀ ꪚ꪿ꪱđúk báxương quai sanhChưa xác định—
#6458ꪒꪴꪀđúkdinhChưa xác định
ꪒꪴꪀ ꪹꪎ꫁: đinh áo
#6457ꪒꪴꪀđúkxươngChưa xác định
ꪋꪲ꫁ꪙ ꪀꪾꪚ ꪒꪴꪀ: thịt và xương
#6456ꪒꪺ ꪶꪒꪙđùa đồngiấc nồngChưa xác định—
#6455ꪒꪺđùacơnốm đauChưa xác định
ꪒꪺ ꪼꪎ꫁: cơn sốt
#6454ꪒꪺđùađợtdệt, cúng báiChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪫ ꪒꪺ ꪬꪴꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: xong một đợt canh cửi
#6453ꪒꪺđùagiấcChưa xác định
ꪒꪺ ꪙꪮꪙ: giấc ngủ
#6452ꪒꪴ ꪉ꪿ꪱꪥđù ngaicoi thường, xem thường, xem khinhChưa xác định
ꪑꪱ ꪒꪴ ꪉꪱꪥ ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ: chớ coi thường phụ nữ
#6451ꪒꪴ ꪒꪲđù đìcoi trọngChưa xác định—
#6450ꪒꪴ ꪣꪳ꫁đù mựchọn ngày, xem ngàyChưa xác định
ꪒꪴ ꪣꪳ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: chọn ngày dựng nhà
#6449ꪒꪴ ꪻꪊđù chàư—Chưa xác định—
#6448ꪒꪴđùxem, coithái độChưa xác định
ꪒꪴ ꪉ꪿ꪱꪥ: xem khinh; coi thường
#6447ꪒꪴđùtrông, nomChưa xác định
ꪒꪴ ꪙ꫁ꪮꪉ: trông em; nom em
#6446ꪹꪒꪷꪙ ꪹꪕꪷđờn tỡđơn từChưa xác định—
#6445ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿đờn páyxa lìavhChưa xác định
ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿ ꪹꪭꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ: xa lìa quê hương
#6444ꪹꪒꪷꪙ ꪒ꪿ꪺꪙđờn đuốn—vhChưa xác định—
#6443ꪹꪒꪷꪙ ꪒꪴ꪿ꪉđờn đúngcất cánhvhChưa xác định
ꪹꪒꪷꪙ ꪒꪴ꪿ꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱ: cất cánh bay lên trời
#6442ꪹꪒꪷꪙđờnlé, lácChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪒꪷꪙ: mắt lé; mắt lác