Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11714 | ꪵꪩ | lẽ | trông | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪙ꫁ꪮꪉ: trông em |
| #11745 | ꪵꪩꪚ | lẹp | mịnsợi mảnh | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪩꪚ: vải mịn |
| #11746 | ꪵꪩꪚ | lẹp | mành | Chưa xác định | ꪼꪢ ꪵꪩꪚ: chỉ màng |
| #11744 | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪲꪒ | lẹo pít | xong hẳn, xong hết, dứt diểm | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪲꪒ: làm cho xong hẳn |
| #11743 | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪳ | lẹo mữ | rảnh tay, rồi tay, ngơi tay | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪳ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: mới rảnh tay một tí |
| #11742 | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ | lẹo chua | xong đời | Chưa xác định | * ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪱꪙ: xong đời hết kiếp |
| #11740 | ꪵꪩ꫁ꪫ | lẹo | xong | Chưa xác định | * ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪭꪴ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc làm có lúc xong |
| #11741 | ꪵꪩ꫁ꪫ | lẹo | rồi | Chưa xác định | ꪹꪣ ꪹꪭꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: về nhà rồi |
| #11544 | ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ | lẹng lãu | hạn hán | Chưa xác định | ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪺ: hạn hán mất mùa |
| #11543 | ꪵꪩ꫁ꪉ | lẹng | hạn | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪵꪩ꫁ꪉ: ruộng bị hạn |
| #11725 | ꪵꪩꪀ | lẹk | đổi | Chưa xác định | ꪵꪩꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ |
| #11703 | ꪩꪾꪚ ꪏ꪿ꪺꪙ | lặp suôn | giấu giếm | Chưa xác định | ꪩꪾꪚ ꪏ꪿ꪺꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: giấu giếm của cải |
| #11704 | ꪩꪾꪚ ꪏ꪿ꪺꪙ | lặp suôn | vụng trộm, lén lút | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪩꪾꪚ ꪏ꪿ꪺꪙ: đi vụng trộm; đi lén lút |
| #11702 | ꪩꪾꪚ ꪹꪉꪱ | lặp ngãu | khuất bóng | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩꪾꪚ ꪹꪉꪱ: ngồi khuất bóng |
| #11701 | ꪩꪾꪚ ꪩꪲ꫁ | lặp lị | khuất nẻo | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪩꪾꪚ ꪩꪲ: bản khuất nẻo |
| #11699 | ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ | lặp lằng | sau lưng | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ: đứng sau lưng |
| #11700 | ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ | lặp lằng | lén lút | Chưa xác định | ꪕꪷ꪿ ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪗ꪿ꪥ: chỉ lén lút làm thôi |
| #11698 | ꪩꪾꪚ ꪩꪱꪙ | lặp lãn | thấp thoáng | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪩꪾꪚ ꪩꪱꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: thấy người thấp thoáng ở chân núi |
| #11696 | ꪩꪾꪚ | lặp | mài | Chưa xác định | ꪩꪾꪚ ꪣꪲꪒ: mài dao |
| #11697 | ꪩꪾꪚ | lặp | khuất | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪩꪾꪚ ꪝꪴ: mặt trời khuất núi |