Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 358
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5236ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣsngôm sngômlộn nhộnChưa xác định
ꪵꪠꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪩꪉ ꪮꪱꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ: bộn trẻ con xuống tắm lộn nhộn
#6734ꪔ꪿ꪱꪫ ꪡꪰꪒtáo fặtlộn lạibất ngờChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪡꪰꪒ ꪣꪱ: đang đi lộn lại
#5616ꪏꪺꪙsuỗnlộnngãChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪏꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã lộn đầu xuống đất
#12425ꪫꪰꪒvặtlộnChưa xác định
ꪁꪾ꪿ ꪫꪰꪒ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: chiều lộn về nhà
#8999ꪜꪲ꫁ꪙpỉnlộnChưa xác định
ꪜꪲ꫁ꪙ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: lộn cổ áo
#7231ꪕ꪿ꪮꪉtonglộiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: chân lội nước
#1542ꪶꪁ꫁ꪀ ꪹꪁꪸ꫁ꪀkộc kệclộc cộcTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪶꪭꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪶꪁ꫁ꪀ ꪹꪁꪸ꫁ꪀ: gỗ va vào nhau kêu lộc cộc
#8178ꪘꪸꪉ ꪮꪮꪥniềng òilộ hầuChưa xác định—
#9815ꪠꪲꪒfítlỗiChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ: có lỗi
#13341ꪭꪴ ꪶꪖ꫁ꪉhũ thổnglỗ đáoChưa xác định—
#1581ꪶꪀ꫁ꪙ ꪕꪴkổn tũlỗ thông khóinhàDanh từ
:
#13339ꪭꪴ ꪉꪮꪥhũ ngõilỗ thông hơiChưa xác định—
#4388ꪋ꪿ꪮꪉchonglỗ sàn, khe sànChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪣ ꪋ꪿ꪮꪉ: sa chân vào lỗ sàn
#5436ꪶꪎꪉ ꪶꪩ꪿sồng lôlỗ chỗChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪶꪎꪉ ꪶꪩ꪿: áo rách lỗ chỗ
#13337ꪭꪴ ꪶꪄꪙhũ khồnlỗ chân lôngChưa xác định—
#13333ꪭꪴhũlỗChưa xác định
ꪭꪴ ꪒꪰꪉ: lỗ mũi
#11963ꪶꪨꪣlồmlỗChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: lỗ vốn
#7586ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸꪒ ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸtvệt tvễlổng chổngChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸꪒ ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸ: đồ đạc để lổng chổng
#1326ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklôn klênlổn nhổnTính từ
ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪤꪴ꪿: luống rau lổn nhổn hòn đá nhỏ
#6749ꪔꪱꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀtáp ớclồng ngựcChưa xác định—