Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5236 | ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ | sngôm sngôm | lộn nhộn | Chưa xác định | ꪵꪠꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪩꪉ ꪮꪱꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ: bộn trẻ con xuống tắm lộn nhộn |
| #6734 | ꪔ꪿ꪱꪫ ꪡꪰꪒ | táo fặt | lộn lạibất ngờ | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪡꪰꪒ ꪣꪱ: đang đi lộn lại |
| #5616 | ꪏꪺꪙ | suỗn | lộnngã | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪏꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã lộn đầu xuống đất |
| #12425 | ꪫꪰꪒ | vặt | lộn | Chưa xác định | ꪁꪾ꪿ ꪫꪰꪒ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: chiều lộn về nhà |
| #8999 | ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn | lộn | Chưa xác định | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: lộn cổ áo |
| #7231 | ꪕ꪿ꪮꪉ | tong | lội | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: chân lội nước |
| #1542 | ꪶꪁ꫁ꪀ ꪹꪁꪸ꫁ꪀ | kộc kệc | lộc cộc | Tính từ | ꪼꪣ꫁ ꪶꪭꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪶꪁ꫁ꪀ ꪹꪁꪸ꫁ꪀ: gỗ va vào nhau kêu lộc cộc |
| #8178 | ꪘꪸꪉ ꪮꪮꪥ | niềng òi | lộ hầu | Chưa xác định | — |
| #9815 | ꪠꪲꪒ | fít | lỗi | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ: có lỗi |
| #13341 | ꪭꪴ ꪶꪖ꫁ꪉ | hũ thổng | lỗ đáo | Chưa xác định | — |
| #1581 | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪕꪴ | kổn tũ | lỗ thông khóinhà | Danh từ | : |
| #13339 | ꪭꪴ ꪉꪮꪥ | hũ ngõi | lỗ thông hơi | Chưa xác định | — |
| #4388 | ꪋ꪿ꪮꪉ | chong | lỗ sàn, khe sàn | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ꪣ ꪋ꪿ꪮꪉ: sa chân vào lỗ sàn |
| #5436 | ꪶꪎꪉ ꪶꪩ꪿ | sồng lô | lỗ chỗ | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪶꪎꪉ ꪶꪩ꪿: áo rách lỗ chỗ |
| #13337 | ꪭꪴ ꪶꪄꪙ | hũ khồn | lỗ chân lông | Chưa xác định | — |
| #13333 | ꪭꪴ | hũ | lỗ | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪒꪰꪉ: lỗ mũi |
| #11963 | ꪶꪨꪣ | lồm | lỗ | Chưa xác định | ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: lỗ vốn |
| #7586 | ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸꪒ ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸ | tvệt tvễ | lổng chổng | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸꪒ ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸ: đồ đạc để lổng chổng |
| #1326 | ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ | klôn klên | lổn nhổn | Tính từ | ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪤꪴ꪿: luống rau lổn nhổn hòn đá nhỏ |
| #6749 | ꪔꪱꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ | táp ớc | lồng ngực | Chưa xác định | — |