Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 357
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6481ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫđuốn tẽo—vhChưa xác định—
#6480ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫđuốn tẽochạy trốn, bỏ trốnChưa xác định
ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chạy trốn vào rừng
#6479ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪔꪱ꫁đuốn tảului tớivhChưa xác định
ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪔꪱ꫁ ꪤꪱꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ: lui tới thăm em
#6478ꪒ꪿ꪺꪙđuốntớivhChưa xác định
ꪠꪸꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: đi tới mường xưa
#6477ꪒꪴ꫁ꪉ ꪎꪴꪒđủng sútchột dạ, chột lòngChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ ꪒꪴ꫁ꪉ ꪎꪴꪒ: nghĩ lại chột dạ
#6476ꪒꪴ꫁ꪉ ꪎꪴꪒđủng sútgiật bắn ngườiChưa xác định
ꪝꪷ꫁ ꪉꪴ ꪒꪴ꫁ꪉ ꪎꪴꪒ: gặp rắn giật bắn người
#6475ꪒꪴ꫁ꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀđủng đếcxà bengChưa xác định—
#6474ꪒꪴ꫁ꪉđủnggiật mìnhChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪒꪴ꫁ꪉ: sét đánh giật mình
#6473ꪒꪴ꫁ꪉđủngcây bẩy, gậy bẩyChưa xác định—
#6472ꪒꪴ꫁ꪉđủng—cây chọc lỗ để tra hạtChưa xác định—
#6471ꪒꪴ꪿ꪉ ꪹꪔꪱ꫁đúng tảu—Chưa xác định—
#6470ꪒꪴ꪿ꪉđúngdốc ngượcChưa xác định
ꪒꪴ꪿ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: dốc ngược ống nước
#6469ꪒꪴ꪿ꪉđúngthẳngbayChưa xác định
ꪚꪲꪙ ꪒꪴ꪿ꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: bay thẳng lên trời
#6468ꪒꪴꪀ ꪒ꫁ꪱꪉđúk đảngxương sườnChưa xác định—
#6467ꪒꪴꪀ ꪹꪩꪒđúk lượtxương máuChưa xác định
ꪤꪴꪀ ꪹꪩꪒ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: xương máu cả nhân dân
#6466ꪒꪴꪀ ꪨꪰꪉđúk lằngxương sốngChưa xác định—
#6465ꪒꪴꪀ ꪒ꫁ꪱꪫđúk đảoxương xảuChưa xác định—
#6464ꪒꪴꪀ ꪶꪀꪥđúk kồixương chậu, xương hôngChưa xác định—
#6463ꪒꪴꪀ ꪶꪁ꪿đúk kôxương ống toChưa xác định—
#6462ꪒꪴꪀ ꪁꪷ꪿đúk koxương ống nhỏChưa xác định—