Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9342 | ꪜꪴꪙ | pùn | lớp | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪜꪴꪙ ꪀ꪿ꪮꪙ: người lớp trước |
| #1933 | ꪵꪀ꪿ ꪔ꫁ꪺꪥ | ké tuổi | lớn tuổi | Tính từ | : |
| #11389 | ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉ | dứt hang | lớn sổ | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉ: đứa bé lớn sổ |
| #11391 | ꪥꪳꪒ | dựt | lớn lênvh | Chưa xác định | ꪥꪳꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪱꪫ: lớn lên thành gái |
| #5859 | ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉ | nháư luồng | lớn lao | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉ: công việc lớn lao |
| #5856 | ꪻꪐ꪿ | nháư | lớn | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪻꪐ꪿ ꪫꪽ ꪆꪱ ꪹꪨꪷ꪿ꪙ ꪵꪑ꪿ꪉ: |
| #11051 | ꪥꪱꪫ | dão | lớntầm vóc | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪥꪱꪫ: người cao lớn |
| #11886 | ꪩꪮꪀ ꪋꪱꪚ | lọk chạp | lột xác, thoát xác | Chưa xác định | — |
| #11884 | ꪩꪮꪀ | lọk | lột | Chưa xác định | ꪉꪴ ꪩꪮꪀ ꪋꪱꪚ: rắn lột xác |
| #7559 | ꪕꪳ꫁ꪙ | tựn | lột | Chưa xác định | ꪕꪳ꫁ꪙ ꪠ꫁ꪱ ꪶꪨꪚ ꪹꪎ꪿ ꪮꪮꪀ: lột vải giải đệm ra |
| #7842 | ꪹꪖ | thừa | lộtda thịt | Chưa xác định | ꪹꪖ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪎ: lột da hổ |
| #12027 | ꪶꪩꪒ | lột | lột | Chưa xác định | ꪶꪩꪒ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: lột quần áo |
| #5467 | ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ | sốt sốt | lộp độp | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪙꪽ ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ: mưa rơi kêu lộp độp |
| #2676 | ꪶꪅꪚ ꪶꪅꪚ | khộp khộp | lộp cộp | đ. | ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪙꪽ ꪶꪅꪚ ꪶꪅꪚ: tiếng giày kêu lộp cộp |
| #736 | ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚ | bộp bộp | lộp cộp | Danh từ | ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪙꪽ ꪶꪛꪚ ꪶꪛꪚ: tiéng dày kêu lộp cộp |
| #7220 | ꪔ꫁ꪮꪉ | tỏng | lộng, xan | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪶꪩꪣ: nhà lộng gió |
| #5232 | ꪏꪙ꪿ꪽ ꪵꪮꪀ | snăn ék | lộng óc | Chưa xác định | ꪚꪮꪣ ꪵꪔꪀ ꪏꪙ꪿ꪽ ꪵꪮꪀ: bom nổ lộng óc |
| #13400 | ꪬꪺ ꪜꪰꪀ | hùa pắc | lộn đầu | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪜꪰꪀ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lộn đầu xuống ao |
| #4703 | ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪥ | sạk sãi | lộn xộn | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪥ: để lộn xộn |
| #9006 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙ | pỉn chỏn | lộn tùng phèo, lộn phèo | Chưa xác định | — |