Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11893 | ꪨꪮꪙ | lòn | lỡ | Chưa xác định | ꪨꪮꪙ ꪣꪳ: lỡ tay |
| #12174 | ꪨꪴꪒ | lút | lỡ | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪣꪺ: lỡ mùa |
| #12526 | ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷ | vợt vỡ | lởn vởn | Chưa xác định | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷ: bóng người lởn vởn |
| #5582 | ꪏꪴ꫁ꪣ ꪎꪰꪉ | sụm sằng | lởm chởm | Chưa xác định | ꪝꪴ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪏꪴ꫁ꪣ ꪎꪰꪉ: núi đá lởm chởm |
| #5817 | ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪲ꪿ꪣ | nham nhim | lởm chởm | Chưa xác định | ꪘꪺꪒ ꪮꪮꪀ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪑꪲ꪿ꪣ: râu mọc lởm chởm |
| #5340 | ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ | sọng slốc | lởm chởm | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: đá lởm chởm khó đi |
| #7589 | ꪖꪱ | thà | lở loét | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪖꪱ: chân bị lở loét |
| #9442 | ꪹꪜ꪿ꪥ | pưới | lởbệnh | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔꪲꪙ: bị lở ở chân |
| #972 | ꪁ꫁ꪱꪙ | kạn | lở | Động từ | * ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: đá lở đất nhào |
| #1901 | ꪹꪀ꪿ꪙ | kướn | lở | Động từ | * ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: đá lở đất nhào |
| #2126 | ꪄꪱꪫ ꪹꪚꪷꪔꪀ | khào btớk | lờn lợt | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪄꪱꪫ ꪹꪚꪷꪔꪀ: nước da lờn lợt |
| #5579 | ꪏꪴꪣ ꪹꪏꪷꪣ | sũm sỡm | lờm xờm | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪏꪴꪣ ꪹꪏꪷꪣ: tóc lờm xờm |
| #3049 | ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪫ | koãm vãy | lời thơtình | Chưa xác định | — |
| #3048 | ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ | koãm pák | lời nói, tiếng nói | Chưa xác định | ꪒ꫁ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: đài tiếng nói Việt Nam |
| #6515 | ꪔꪱ ꪢ꫁ꪱ | tà mả | lời lãi | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪔꪱ ꪢ꫁ꪱ: tiền lời lãi |
| #3044 | ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ | koãm khắp | lời ca | Chưa xác định | * ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ ꪅꪫꪱꪣ ꪵꪄꪀ: lời ca tiếng hát |
| #3037 | ꪁꪫꪱꪣ | koãm | lời | Chưa xác định | * ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪏꪳ꫁: lời nói không mất tiền mua |
| #2472 | ꪅꪩꪱꪀ | khlạk | lờ, thời | Tính từ | ꪬ꫁ꪱꪉ ꪅꪩꪱꪀ: thả lờ; thả thời |
| #4105 | ꪋ꫁ꪽ ꪔꪲꪙ | chặn tìn | lớp da lòng bàn chana | Chưa xác định | — |
| #4103 | ꪋ꫁ꪽ | chặn | lớp | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪽ ꪒꪲꪙ: lớp đất |