Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 355
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6521ꪔꪱ ꪜꪸꪀtà piếkmắt lờ đờsayChưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪔꪱ ꪜꪸꪀ: say rượu mắt lờ đờ
#6520ꪔꪱ ꪜꪱꪥtà pàisố lẻ, số dưChưa xác định
ꪏꪴ꫁ ꪎꪸ ꪔꪱ ꪜꪱꪥ: trừ đi số lẻ
#6519ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙtà ngỡntiền mặtChưa xác định
* ꪖꪮꪒ ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙ: rút tiền mặt
#6518ꪔꪱ ꪙꪱꪥtà nãi—Chưa xác định—
#6517ꪔꪱ ꪙꪱtà nãchân ruộngChưa xác định
ꪔꪱ ꪙꪱ ꪋ꪿ꪽ: chân ruộng tốt
#6516ꪔꪱ ꪣꪮꪉtà mõngmắt lướiChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪔꪱ ꪣꪮꪉ: đan mắt lưới
#6515ꪔꪱ ꪢ꫁ꪱtà mảlời lãiChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪔꪱ ꪢ꫁ꪱ: tiền lời lãi
#6514ꪔꪱ ꪨꪴ꪿tà lúmắt dấp dínhChưa xác định
* ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪨꪴ꪿: mắt dấp da dấp dính
#6513ꪔꪱ ꪵꪨꪫtà lèophên mắt cáodấu hiệu kiêng, cấmChưa xác định—
#6512ꪔꪱ ꪵꪨꪫtà lèomắt cáoChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪔꪱ ꪵꪨꪫ: đan mắt cáo
#6511ꪔꪱ ꪄꪷtà khò—Chưa xác định—
#6510ꪔꪱ ꪵꪄꪫtà khèogườmChưa xác định
ꪦꪱ ꪵꪄꪫ ꪻꪎ꪿ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: gườm trẻ con
#6509ꪔꪱ ꪄꪾtà khằmtrợn trừngChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪑꪲ꪿ ꪔꪱ ꪄꪾ: trợn trừng trợn trạo
#6508ꪔꪱ ꪄꪱꪫtà khàomắt trắng dãChưa xác định—
#6507ꪔꪱ ꪭꪴ꪿ꪉtà hungtrơ mắtChưa xác định—
#6506ꪔꪱ ꪭꪴ꪿ꪉtà hungsáng mắtChưa xác định—
#6505ꪔꪱ ꪒꪲꪙtà đìndiện tíchChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪲꪙ ꪙꪱ: diện tích ruộng
#6504ꪔꪱ ꪤꪱꪚtà dápháy mắtChưa xác định
ꪹꪅꪷꪥ ꪔꪱ ꪤꪱꪚ: tó tật háy mắt
#6503ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉtà kạngnghếch mắtChưa xác định
ꪵꪩ ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: nghếch mắt nhìn
#6502ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉtà kạnglác mắtChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪼꪔ꪿ ꪹꪋꪀ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: thấy người đi trên dây ai cũng lác mắt