Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 355
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10118ꪢꪱꪀmákquả, tráiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ: quả chín; trái chín
#10119ꪢꪱꪀmákcủmột số loạiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪨꪮꪀ: củ lạc
#10073ꪢꪱ ꪼꪙmà nãychó sóiChưa xác định—
#10075ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙmà pềnchó đẻ, chó máChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪳꪉ: đồ chó đẻ; chó má mày
#10077ꪢꪱ ꪹꪖꪷ꪿ꪀmà thớcchó đựcChưa xác định—
#10072ꪢꪱ ꪶꪩꪉmà lỗngchó cái tơChưa xác định—
#10078ꪢꪱ ꪝꪷ꪿mà po—Chưa xác định—
#10076ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣmà thámmật thámChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: làm mật thám cho địch
#10074ꪢꪱ ꪐꪴꪥmà nhùichó xồmChưa xác định—
#10070ꪢꪱmàchóChưa xác định
* ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo
#10402ꪢꪰꪒmắtbọ chóChưa xác định
* ꪼꪜ ꪑꪾ꪿ ꪢꪱ, ꪣꪱ ꪑꪾ꪿ ꪢꪰꪒ: đi giẫm chó, về giẫm bọ chó; hai sương một nắng
#10655ꪢꪮꪥmòilôngchỗ kínChưa xác định
ꪢꪮꪥ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: lông nách
#10656ꪢꪮꪥmòirâuthực vậtChưa xác định
ꪢꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: râu ngô
#10710ꪢꪮꪚmópnépChưa xác định
ꪢꪮꪚ ꪤꪴ꪿ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪁꪽ ꪙꪱ: nép ở dưới bờ ruộng
#10678ꪢꪮꪙ ꪮꪱꪙmòn àngối xếpChưa xác định—
#10679ꪢꪮꪙ ꪊꪲꪚmòn chíp—Chưa xác định—
#10676ꪢꪮꪙmòngốiChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪢꪮꪙ: vỏ gối
#10677ꪢꪮꪙmòngối, kêChưa xác định
ꪢꪮꪙ ꪬꪺ: gối đầu
#10691ꪢꪮꪉ ꪻꪊmòng chàưbuồn tẻChưa xác định
ꪕꪸꪫ ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ ꪢꪮꪉ ꪻꪊ: đi đường một mình buồn tẻ
#10693ꪢꪮꪉ ꪶꪄꪨꪀmòng khlốk—pyChưa xác định—