Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11869 | ꪩꪷ꫁ ꪠ꫁ꪱꪥ | lọ fải | con cúi | Chưa xác định | — |
| #11867 | ꪩꪷ꫁ | lọ | bình | Chưa xác định | ꪩꪷ꫁ ꪚꪮꪀ: lọ hoa; bình hoa |
| #11850 | ꪩꪲ꫁ꪫ ꪼꪎ꫁ ꪼꪀ꪿ | lịu saỷ kaý | xoắn ruột gà | Chưa xác định | — |
| #11849 | ꪩꪲ꫁ꪫ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪬꪮꪥ | lịu kổn hòi | xoắn ốc | Chưa xác định | ꪄꪮꪒ ꪔꪮꪀ ꪩꪲ꫁ꪫ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪬꪮꪥ: nút lạt xoắn ốc |
| #11847 | ꪩꪲ꫁ꪫ | lịu | sócloại sóc nhỏ nhất | Chưa xác định | — |
| #11848 | ꪩꪲ꫁ꪫ | lịu | — | Chưa xác định | — |
| #11834 | ꪩꪲꪒ | lịt | trảy, róc | Chưa xác định | ꪩꪲꪒ ꪔꪱ ꪼꪣ꫁: trảy mắt tre |
| #11835 | ꪩꪲꪒ | lịt | thót, vọt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪩꪲꪒ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: chạy thót về nhà |
| #11831 | ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁ | lịp lị | óp xọp | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁: hạt thóc óp xọp |
| #11832 | ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁ | lịp lị | lép xẹp, lép kẹp, xép xẹp | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁: bụng lép kẹp |
| #11830 | ꪩꪲꪚ | lịp | óphạt | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲꪚ: thóc óp |
| #11828 | ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩꪱ | lịng lã | lĩnh là | Chưa xác định | — |
| #11829 | ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩ꫁ꪺ | lịng luạ | lụa lĩnh | Chưa xác định | — |
| #11826 | ꪩꪲ꫁ꪉ | lịng | lĩnh | Chưa xác định | ꪎꪲ꫁ꪙ ꪩꪲ꫁ꪉ: váy lĩnh |
| #11827 | ꪩꪲ꫁ꪉ | lịng | lĩng | Chưa xác định | ꪩꪲ꫁ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: lĩnh tiền |
| #11813 | ꪩꪲ꫁ꪙ ꪀꪰ꫁ꪉ | lịn kẳng | ríu lưỡi | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪩꪲ꫁ꪙ ꪀꪰ꫁ꪉ: nói ríu lưỡi |
| #11812 | ꪩꪲ꫁ꪙ ꪼꪀ꪿ | lịn kaý | lưỡi gà | Chưa xác định | — |
| #11810 | ꪩꪲ꫁ꪙ | lịn | lưỡi | Chưa xác định | * ꪩꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ: lưỡi không luộc; lưỡi không xương |
| #11811 | ꪩꪲ꫁ꪙ | lịn | lưỡi gà | Chưa xác định | ꪩꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꪿: lưỡi gà của ống sáo |
| #11803 | ꪩꪲ꫁ꪣ | lịm | nếmbằng đầu lưỡi | Chưa xác định | ꪩꪲ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: nếm đường |