Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 355
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1602ꪶꪁ꫁ꪙkộnlụcĐộng từ
ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪖꪉ: lục túi
#11829ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩ꫁ꪺlịng luạlụa lĩnhChưa xác định—
#12081ꪩ꫁ꪺlụalụaChưa xác định
ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩ꫁ꪺ: lụa lĩnh
#10834ꪣꪴꪉmũnglợptràiChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪈ꫁ꪮꪥ: lợp ngói
#10791ꪢꪴ ꪢꪱmù màlợn và chóChưa xác định—
#10792ꪢꪴ ꪵꪣ꪿mù melợn sềChưa xác định—
#12001ꪶꪩꪉ ꪢꪴlỗng mùlợn nái tơChưa xác định—
#10790ꪢꪴ ꪶꪩꪉmù lỗnglợn náiChưa xác định—
#10789ꪢꪴ ꪩꪮꪉmù lõnglợn lòi, lợn rừngChưa xác định—
#10793ꪢꪴ ꪠꪮꪀmù fóklợn dái, lợn hạch, lợn càChưa xác định—
#1319ꪁꪩ꪿ꪮꪙ ꪵꪁꪩ꪿ꪙklon klenlợn cợnhạt nhỏTính từ
ꪶꪛꪒ ꪹꪭꪸ ꪢꪷ꪿ ꪶꪣꪙ ꪁꪩ꪿ꪮꪙ ꪵꪁꪩ꪿ꪙ: bộ chưa xay kĩ lợn cợn
#10794ꪢꪴ ꪔꪮꪙmù tònlợn cấn, lợn thiếnChưa xác định—
#10788ꪢꪴmùlợnDanh từ
ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: thịt lợn
#11629ꪩꪰꪀ ꪩꪳ꪿ꪙlặc lưnlợm giọng, lợmChưa xác định
ꪩꪰꪀ ꪩꪳ꪿ꪙ ꪵꪮ꪿ ꪭꪱꪀ: lợm giọng buồn nôn
#13556ꪹꪬꪀhướklợiChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪬꪀ: viêm lợi; đau lợi
#12038ꪹꪨꪷꪀ ꪹꪨꪷ꫁ꪙlớk lởnlợChưa xác định
ꪪꪱꪙ ꪹꪨꪷꪀ ꪹꪨꪷ꫁ꪙ: ngọt lợ
#9938ꪹꪠꪷ꪿ꪙfớnlợChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ: nước lợ
#1707ꪹꪁꪷꪕꪙktỡnlỡ làng, nhỡ nhàngTính từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙ: duyên phận lỡ làng
#7305ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙtốc ka ktỡnlỡ làngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙ: công việc lỡ làng
#7306ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙtốc ka ktỡnlỡ duyênChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪁꪷꪕꪙ ꪤꪴ꪿ ꪏꪲ꫁ꪙ: lỡ duyên sống vậy