Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 354
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6541ꪕ꪿ꪱtabến, bến nướcChưa xác định
ꪕꪱ ꪹꪭ: bến thuyền; bến đò
#6540ꪕꪱ ꪕꪲtã tĩbôi quaChưa xác định
ꪕꪱ ꪕꪲ ꪤꪱ ꪵꪒꪉ ꪻꪎ꪿ ꪜ꪿ꪱ ꪚꪱꪒ: bôi qua thuốc đỏ vào vết thương
#6539ꪕꪱ ꪊꪱꪙtã chàngian phivhChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪕꪱ ꪊꪱꪙ: nàng học thói gian phi
#6538ꪕꪱtãđánhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪕꪱ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ: mặt đánh phấn
#6537ꪕꪱtãquétChưa xác định
ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪕꪱ ꪠꪮꪙ: tường nhà quét vôi
#6536ꪕꪱtãbôiChưa xác định
ꪕꪱ ꪤꪱ ꪵꪔꪀ: bôi thuốc nẻ
#6535ꪔ꫁ꪱ ꪡ꫁ꪱꪙtả fạn—Chưa xác định—
#6534ꪔ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪣtả lạmúmChưa xác định
ꪔ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪣ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: úm trẻ con
#6533ꪔ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿tả chưcoi như, cho làChưa xác định
ꪔ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ: coi như thế; cho là thế
#6532ꪔ꫁ꪱtảđánhChưa xác định
ꪔ꫁ꪱ ꪹꪩꪒ: đánh tiết canh
#6531ꪔ꫁ꪱtảtínhChưa xác định
ꪹꪕ꪿ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪔ꫁ꪱ: lần này không tính
#6530ꪔ꫁ꪱtảquiChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ ꪔ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: ngô qui ra thóc
#6529ꪔ꫁ꪱtảcoiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪔ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ: không coi nhau ra gì
#6528ꪔ꫁ꪱtảtébằng chânChưa xác định
ꪔ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪶꪔ: té nước vào người
#6527ꪔꪱ ꪏꪳtà sữthế nàoChưa xác định
ꪔꪱ ꪏꪳ ꪣꪽ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: thế nào nó cũng đi
#6526ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙtà vễnmặt trờiChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ: mặt trời mọc
#6525ꪔꪱ ꪫ꪿ꪱtà vadù, dầu, cho dùChưa xác định
ꪔꪱ ꪫ꪿ꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: dù trời mưa cũng đi
#6524ꪔꪱ ꪔꪸ꪿ꪙtà tiếnong mật, ong ruồiChưa xác định—
#6523ꪔꪱ ꪵꪔꪀtà tékmùmắngChưa xác định
ꪣꪳꪉ ꪔꪱ ꪵꪔꪀ ꪮ꪿ꪱ!: mày mù đấy à!
#6522ꪔꪱ ꪜꪮꪀtà pókmắt sáng quắcChưa xác định—