Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 354
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10189ꪢꪱꪀ ꪑꪴꪉmák nhũngcà chua loại béChưa xác định—
#10188ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱmák nhảhạch cỏChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱ ꪪꪱꪥ: hạch cỏ gà
#10215ꪢꪱꪀ ꪎ꫁ꪱꪙmák sảnquả sổChưa xác định—
#10217ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫmák sìutrứng cáChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ: mặt nổi trứng cá
#10214ꪢꪱꪀ ꪎꪱmák sàquả dướngChưa xác định—
#10180ꪢꪱꪀ ꪊꪱꪥmák chàiquả muỗmChưa xác định—
#10187ꪢꪱꪀ ꪉ꪿ꪫꪱmák ngoaquả vảChưa xác định—
#10185ꪢꪱꪀ ꪉꪱmák ngãvừngChưa xác định—
#10154ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ ꪜ꫁ꪮꪣmák khàm pỏmquả me trònở rừngChưa xác định—
#10153ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣmák khàmquả meChưa xác định—
#10152ꪢꪱꪀ ꪄꪱmák khàbắp đùiChưa xác định—
#10123ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥmák kãiquả đàoChưa xác định—
#10130ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿mák klăn klohạchChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪁꪫꪱꪥ: hạch ở cổ trâu
#10128ꪢꪱꪀ ꪁꪋ꫁ꪱmák kchạ—py,ml,mcChưa xác định—
#10135ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥmák kuổiquả chuốiChưa xác định—
#10127ꪢꪱꪀ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪗꪩꪒmák kắn thlộtquả nêChưa xác định—
#10160ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉmák kiểngquả camChưa xác định—
#10132ꪢꪱꪀ ꪀꪷ꪿mák kóhạt giẻChưa xác định—
#10134ꪢꪱꪀ ꪀꪴ꫁mák kủquả sấuChưa xác định—
#10129ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽmák kđằnhạchChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ: nổi hạch