Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10189 | ꪢꪱꪀ ꪑꪴꪉ | mák nhũng | cà chua loại bé | Chưa xác định | — |
| #10188 | ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱ | mák nhả | hạch cỏ | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱ ꪪꪱꪥ: hạch cỏ gà |
| #10215 | ꪢꪱꪀ ꪎ꫁ꪱꪙ | mák sản | quả sổ | Chưa xác định | — |
| #10217 | ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ | mák sìu | trứng cá | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ: mặt nổi trứng cá |
| #10214 | ꪢꪱꪀ ꪎꪱ | mák sà | quả dướng | Chưa xác định | — |
| #10180 | ꪢꪱꪀ ꪊꪱꪥ | mák chài | quả muỗm | Chưa xác định | — |
| #10187 | ꪢꪱꪀ ꪉ꪿ꪫꪱ | mák ngoa | quả vả | Chưa xác định | — |
| #10185 | ꪢꪱꪀ ꪉꪱ | mák ngã | vừng | Chưa xác định | — |
| #10154 | ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ | mák khàm pỏm | quả me trònở rừng | Chưa xác định | — |
| #10153 | ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ | mák khàm | quả me | Chưa xác định | — |
| #10152 | ꪢꪱꪀ ꪄꪱ | mák khà | bắp đùi | Chưa xác định | — |
| #10123 | ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥ | mák kãi | quả đào | Chưa xác định | — |
| #10130 | ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿ | mák klăn klo | hạch | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪁꪫꪱꪥ: hạch ở cổ trâu |
| #10128 | ꪢꪱꪀ ꪁꪋ꫁ꪱ | mák kchạ | —py,ml,mc | Chưa xác định | — |
| #10135 | ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ | mák kuổi | quả chuối | Chưa xác định | — |
| #10127 | ꪢꪱꪀ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪗꪩꪒ | mák kắn thlột | quả nê | Chưa xác định | — |
| #10160 | ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ | mák kiểng | quả cam | Chưa xác định | — |
| #10132 | ꪢꪱꪀ ꪀꪷ꪿ | mák kó | hạt giẻ | Chưa xác định | — |
| #10134 | ꪢꪱꪀ ꪀꪴ꫁ | mák kủ | quả sấu | Chưa xác định | — |
| #10129 | ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ | mák kđằn | hạch | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ: nổi hạch |