Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11939 | ꪩꪮꪒ ꪵꪩꪒ | lọt lẹt | luồn lách, luồn lỏi | Chưa xác định | ꪩꪮꪒ ꪵꪩꪒ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ: luồn lách trong rừng rậm |
| #11936 | ꪩꪮꪒ | lọt | lọt | Chưa xác định | ꪜꪸꪙ ꪩꪮꪒ ꪹꪎꪷꪉ: tấm lọt sàng |
| #11937 | ꪩꪮꪒ | lọt | chui | Chưa xác định | ꪩꪮꪒ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪜ: chui qua gầm bàn |
| #11938 | ꪩꪮꪒ | lọt | xuyên | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪩꪮꪒ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪼꪜ: bắn xuyên qua cây chuối |
| #11931 | ꪩꪮꪚ | lọp | chuồngdê | Chưa xác định | ꪩꪮꪚ ꪵꪚ꫁: chuồng dê |
| #11926 | ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ | lọng nặm | úng nước, úng thủy | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: ruộng úng nước |
| #11923 | ꪩ꫁ꪮꪉ | lọng | khe, cốc | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: khe suối |
| #11924 | ꪩ꫁ꪮꪉ | lọng | lũng, thung lũng | Chưa xác định | ꪶꪩꪉ ꪩ꫁ꪮꪉ: xuống lũng |
| #11925 | ꪩ꫁ꪮꪉ | lọng | úng | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ: mưa dầm ruộng úng |
| #11908 | ꪩ꫁ꪮꪙ | lọn | xuể | Chưa xác định | ꪹꪮꪸ꪿ ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪩ꫁ꪮꪙ: nhiều việc làm không xuể |
| #11889 | ꪩ꫁ꪮꪣ | lọm | rào | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪣ ꪎꪺꪙ: rào vườn |
| #11890 | ꪩ꫁ꪮꪣ | lọm | quây | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ ꪮꪱꪚ: quây nhà tắm |
| #11886 | ꪩꪮꪀ ꪋꪱꪚ | lọk chạp | lột xác, thoát xác | Chưa xác định | — |
| #11883 | ꪩꪮꪀ | lọk | tước | Chưa xác định | ꪩꪮꪀ ꪘꪰꪉ ꪼꪣ꫁: tước vỏ cây |
| #11884 | ꪩꪮꪀ | lọk | lột | Chưa xác định | ꪉꪴ ꪩꪮꪀ ꪋꪱꪚ: rắn lột xác |
| #11885 | ꪩꪮꪀ | lọk | hồi sinh, tái sinh | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪩꪮꪀ: thuốc hồi sinh; thuốc trường sinh |
| #11882 | ꪩ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ | lọi hưỡn | trắng tay | Chưa xác định | ꪶꪨꪣ ꪵꪋꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ: thua bạc trắng tay |
| #11881 | ꪩ꫁ꪮꪥ | lọi | nhẵn, tét | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪥ ꪶꪖꪉ: nhẵn túi |
| #11871 | ꪩ꫁ꪮꪀ | lọc | — | Chưa xác định | — |
| #11868 | ꪩꪷ꫁ ꪵꪩ꫁ | lọ lẹ | nhả nhớt | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪩꪷ꫁ ꪵꪩ꫁: ăn nói nhả nhớt |