Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8525 | ꪜꪱꪙ | pàn | lứa tuổi | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪜꪱꪙ ꪒꪸꪫ: hai người cùng lứa tuổi |
| #3981 | ꪋꪱꪒ | chạt | lứa | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪋꪱꪒ ꪒꪸꪫ: gà cùng lứa |
| #4495 | ꪋꪴ | chũ | lứa | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪋꪴ ꪒꪸꪫ: gà cùng lứa |
| #7215 | ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ | tóng tỏi | lủng lẳngvật nhỏ | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿: treo con dao lủng lẳng |
| #7378 | ꪶꪔ꪿ꪉ ꪶꪔ꫁ꪥ | tống tổi | lủng lẳng | Chưa xác định | ꪹꪫꪷꪒ ꪶꪔꪔ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪶꪔ꫁ꪥ: lung la lủng lẳng |
| #7494 | ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ | túng táng | lủng củng, lỉnh kỉnhvật thể | Chưa xác định | * ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ: lủng ca lủng củng |
| #5279 | ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ | sõm sọk | lủi thủi | Chưa xác định | ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: mất mặt lủi thủi về nhà |
| #11261 | ꪤ꪿ꪮꪉ | dóng | lủi | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: lủi về nhà |
| #7813 | ꪖꪴ꪿ꪣ | thúm | lụt | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪋꪷ꫁ ꪖꪴ꪿ꪣ: ruộng bị lụt |
| #5664 | ꪏꪴꪒ | sụt | lụt | Chưa xác định | ꪵꪓꪙ ꪼꪎ꫁ ꪏꪴꪒ: đèn lụt bấc |
| #4299 | ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣ | chmõm chmẽm | lụp xụp, lẹp xẹp | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪋꪣꪮꪣ ꪵꪋꪣꪣ: nhà cửa lụp xụp |
| #7414 | ꪹꪔꪷ꪿ꪉ | tớng | lụng thụng | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪵꪄꪙ ꪹꪔꪷ꪿ꪉ: mặc áo ống tay lụng thụng |
| #5636 | ꪎꪴꪒ | sút | lụn,mạt | Chưa xác định | ꪵꪓꪙ ꪼꪎ꫁ ꪎꪴꪒ: đèn lụn bấc |
| #5662 | ꪎꪴꪒ ꪎ꫁ꪺꪥ | sút suổi | lụn bại | Chưa xác định | ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪎꪴꪒ ꪎ꫁ꪺꪥ: sức lực lụn bại |
| #2791 | ꪄꪫꪲꪥ | khùy | lụi, trơ trụi | Tính từ | ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪄꪫꪲꪥ: cây chết lụi |
| #6626 | ꪔꪱꪣ ꪎꪱꪥ | tàm sài | lục tục | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪣ ꪎꪱꪥ ꪀꪽ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: người lục tục nhau ra đường |
| #4657 | ꪏ꫁ꪱ | sạ | lục soát | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: lục soát nhà cửa |
| #6971 | ꪹꪕꪸ | tễ | lục lọi | Chưa xác định | ꪹꪕꪸ ꪀꪮꪉ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: lục lọi đống sách |
| #1604 | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪹꪕꪸ | kộn tễ | lục lọi | Động từ | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪹꪕꪸ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: lục lọi sách vở |
| #10208 | ꪢꪱꪀ ꪔꪲ꪿ꪉ | mák tíng | lục lạc | Chưa xác định | ꪵꪄꪫꪙ ꪢꪱꪀ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪁꪷ ꪣ꫁ꪱ: đeo lục lạc vào cổ ngựa |