Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6561 | ꪔꪱꪥ ꪤꪱꪀ | tài dák | chết đói | Chưa xác định | — |
| #6560 | ꪔꪱꪥ ꪁꪳꪙ | tài kữn | chết giả | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪙ꫁ꪽ ꪢ꪿ꪽ ꪢ꪿ꪽ ꪔꪱꪥ ꪁꪳꪙ: cụ ấy thi thoảng chết giả |
| #6559 | ꪔꪱꪥ ꪁꪳꪙ | tài kữn | chết điếng | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥ ꪁꪳꪙ: đau chết điếng người |
| #6558 | ꪔꪱꪥ ꪀꪮꪉ | tài kòng | chết cả đống | Chưa xác định | ꪊꪴꪒ ꪶꪣꪒ ꪔꪱꪥ ꪀꪮꪉ: đốt kiến chết cả đống |
| #6557 | ꪔꪱꪥ ꪹꪋꪱ꫁ | tài chạu | chết non, mất sớmngười | Chưa xác định | — |
| #6556 | ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | tài kđảng | chết cứng | Chưa xác định | ꪘꪴ ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪵꪔ꪿ ꪻꪒ: chuột chết cứng từ đời nào |
| #6555 | ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | tài kđảng | chết cóng | Chưa xác định | ꪘꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ: rét quá chết cóng |
| #6554 | ꪔꪱꪥ ꪛꪾꪚ | tài bặp | chết đứ đừ | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪉꪴ ꪔꪱꪥ ꪛꪾꪚ: con rắn chết đứ đừ |
| #6553 | ꪔꪱꪥ ꪚꪱꪚ | tài báp | chết thảm thương | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪚꪱꪚ: bị ngã cây chết thảm thương |
| #6552 | ꪔꪱꪥ ꪮ꪿ꪱꪀ | tài ác | quái ác | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪔꪱꪥ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪯꪲ꫁!: thằng quái ác này! |
| #6551 | ꪔꪱꪥ | tài | khôcây | Chưa xác định | ꪵꪚꪀ ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ: vác cây khô |
| #6550 | ꪔꪱꪥ | tài | chết | Chưa xác định | * ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ: chết không nhắm mắt |
| #6549 | ꪕ꫁ꪱ | tạ | — | Chưa xác định | — |
| #6548 | ꪕ꫁ꪱ | tạ | tạ | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một tạ thóc |
| #6547 | ꪕ꪿ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉ | ta fắng | bờ bến, bến bờ | Chưa xác định | — |
| #6546 | ꪕ꪿ꪱ ꪨꪺꪉ | ta luồng | bến sông | Chưa xác định | ꪵꪨ꪿ꪉ ꪵꪝꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕ꪿ꪱ ꪨꪺꪉ: bị bè ở bến sốngg |
| #6545 | ꪕ꪿ꪱ ꪩꪲꪙ | ta lĩn | bến nước có bắc máng | Chưa xác định | — |
| #6544 | ꪕ꪿ꪱ ꪵꪩꪉ | ta lẽng | chặng nghỉ chânlúc xế chiều | Chưa xác định | — |
| #6543 | ꪕ꪿ꪱ ꪀ꫁ꪱ | ta kả | sướng mạ, chân mạ | Chưa xác định | — |
| #6542 | ꪕ꪿ꪱ ꪚꪷ꪿ | ta bó | bến nước nguồn | Chưa xác định | — |