Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9765 | ꪠꪲ ꪹꪀꪒ | fì kướt | ma gà | Chưa xác định | — |
| #9773 | ꪠꪲ ꪶꪡꪉ | fì fỗng | ma cà rồng | Chưa xác định | — |
| #9776 | ꪠꪲ ꪏꪉ꫁ꪱꪙ | fì sngạn | ma cà lồ | Chưa xác định | — |
| #9775 | ꪠꪲ ꪎꪱꪉ | fì sàng | ma chay | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪺ ꪠꪲ ꪎꪱꪉ: cúng tế ma chay |
| #11408 | ꪩꪱ | lã | lựucây | Chưa xác định | — |
| #5067 | ꪎꪲ ꪨꪲ꫁ꪫ | sì lỉu | lựucây | Chưa xác định | — |
| #385 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪙꪱ | báo nã | lực điền | Danh từ | : |
| #3128 | ꪵꪮ꪿ꪙ ꪵꪮ | én è | lững thững | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ꪙ ꪵꪮ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: lững thững đi chơi |
| #12207 | ꪨꪳ꪿ꪉ | lứng | lửng | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪺ ꪶꪔ ꪨꪳ꪿ꪉ: săn con lửng |
| #9629 | ꪼꪡ | fãy | lửa | Chưa xác định | * ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪼꪡ: nóng như lửa |
| #10042 | ꪡꪳ꫁ꪙ | fựn | lừng, lựng, sực | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪎꪸ: thơm lừng nước hoa; sực mùi nước hoa |
| #12189 | ꪹꪩ | lữa | lừa, dụ | Chưa xác định | ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩ ꪶꪁꪙ ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿: lừa dối người thật thà |
| #525 | ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩ | bẻo lữa | lừa dối | Động từ | ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lừa dối anh em |
| #8575 | ꪝꪱꪉ ꪵꪚ꫁ꪫ | pãng bẻo | lừa dốivh | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪱꪫ ꪀꪫꪱꪙ ꪝꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪝꪱꪉ ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: quan lại lừa dối nhân dân |
| #12188 | ꪹꪩ | lữa | lừacon | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪹꪩ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪋ꪿ꪉ: con lừa thồ hàng |
| #12217 | ꪹꪩꪀ | lượk | lừa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪜꪱ ꪹꪩꪀ ꪀ꫁ꪱꪉ: ăn cá lừa xương |
| #5585 | ꪎꪴꪙ | sùn | lừatrâu bò | Chưa xác định | ꪎꪴꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪷ ꪀꪽ: lừa trâu húc nhau |
| #2295 | ꪄꪰꪉ | khằng | lừ, trừng, trợn | Động từ | ꪔꪱ ꪄꪰꪉ: lừ mắt; trừng mắt |
| #13406 | ꪬꪺ ꪎꪱꪫ | hùa sào | lứa đầu | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪬꪱ ꪎꪱꪫ: lợn đẻ lứa đầu tiên |
| #3982 | ꪋꪱꪒ ꪶꪁꪙ | chạt kỗn | lứa tuổi | Chưa xác định | ꪊꪱꪀ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: lứa tuổi khác nhau |