Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10133 | ꪢꪱꪀ ꪶꪁ꪿ꪉ | mák kông | quả táo | Chưa xác định | — |
| #10142 | ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒ | mák hẽ đét | rôm, sảy | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒ: nóng quá bị nổi rôm |
| #10143 | ꪢꪱꪀ ꪵꪬ꫁ꪫ | mák hẻo | củ ấu | Chưa xác định | — |
| #10165 | ꪢꪱꪀ ꪵꪩ꫁ ꪬꪺ ꪹꪄꪱ꪿ | mák lẹ hùa kháu | xương bánh chè | Chưa xác định | — |
| #10164 | ꪢꪱꪀ ꪵꪩ꫁ | mák lẹ | quả bàm bàm | Chưa xác định | — |
| #10173 | ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ | mák mẽng | hoa quả | Chưa xác định | — |
| #10194 | ꪢꪱꪀ ꪵꪜ꪿ꪣ | mák pém | cúc bướmkim loại | Chưa xác định | — |
| #10182 | ꪢꪱꪀ ꪵꪘ꫁ꪉ | mák nẻng | quả san nhân | Chưa xác định | — |
| #10206 | ꪢꪱꪀ ꪵꪗ꫁ | mák thẹ | đạn ghém | Chưa xác định | — |
| #10205 | ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪙ | mák tèn | quả đen | Chưa xác định | — |
| #10203 | ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ | mák tèng | quả dưa | Chưa xác định | — |
| #10204 | ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪀ | mák ték | quả mua | Chưa xác định | — |
| #10137 | ꪢꪱꪀ ꪵꪒꪉ | mák đèng | sởi | Chưa xác định | — |
| #10131 | ꪢꪱꪀ ꪵꪋꪙ | mák chẽn | xúc xắc | Chưa xác định | — |
| #10186 | ꪢꪱꪀ ꪵꪉ | mák ngẽ | quả quýt | Chưa xác định | — |
| #10157 | ꪢꪱꪀ ꪵꪄ꪿ꪙ | mák khén | mắc khénthứ hạt cay ở rừng dùng làm gia vị | Danh từ | — |
| #10156 | ꪢꪱꪀ ꪵꪄꪙ | mák khèn | bắp tay | Chưa xác định | — |
| #10124 | ꪢꪱꪀ ꪵꪁ꪿ꪉ | mák keng | bắp chân | Chưa xác định | — |
| #10151 | ꪢꪱꪀ ꪵꪀꪒ | mák két | cúc | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪀꪸꪒ ꪹꪎ꫁: cúc áo |
| #10211 | ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ | mák uổi | quả ổi | Chưa xác định | — |