Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10252 | ꪢꪱꪉ | màng | thề | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪉ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: ăn thề với nhau |
| #10176 | ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁ | mák mạy | — | Chưa xác định | — |
| #10195 | ꪢꪱꪀ ꪼꪡ | mák fãy | quả giâu gia | Chưa xác định | — |
| #10121 | ꪢꪱꪀ ꪼꪚ | mák bày | quả trám đen | Chưa xác định | — |
| #10216 | ꪢꪱꪀ ꪼꪎ꪿ ꪨꪰꪉ | mák sáy lằng | thận, quả cật, bầu dục | Chưa xác định | — |
| #10213 | ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ | mák ướt | quả ớt | Chưa xác định | — |
| #10140 | ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪱ꪿ | mák háu | thảo quả | Chưa xác định | — |
| #10170 | ꪢꪱꪀ ꪹꪨꪥ | mák lười | hạt cườm | Chưa xác định | — |
| #10198 | ꪢꪱꪀ ꪹꪠꪀ | mák fướk | khoai sọ | Chưa xác định | — |
| #10192 | ꪢꪱꪀ ꪹꪜꪱ꫁ | mák pảu | của bớn | Chưa xác định | — |
| #10120 | ꪢꪱꪀ ꪹꪚꪱ | mák bàu | củ nâu | Chưa xác định | — |
| #10139 | ꪢꪱꪀ ꪹꪒ꪿ | mák đứa | quả sung | Chưa xác định | — |
| #13736 | ꪢꪱꪀ ꪹꪄ꫁ꪱ | mák khảu | gấcquả | Chưa xác định | ꪹꪄ꫁ꪱ ꪚ꪿ꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪹꪄ꫁ꪱ: sôi gấc |
| #10155 | ꪢꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁ | mák khảu | quả gấc | Chưa xác định | — |
| #10159 | ꪢꪱꪀ ꪹꪄ | mák khừa | quả cà | Chưa xác định | — |
| #10125 | ꪢꪱꪀ ꪹꪀ꫁ꪣ | mák kưởm | quả trám trắng | Chưa xác định | — |
| #10126 | ꪢꪱꪀ ꪹꪀꪱ꪿ | mák káu | quả trẩu | Chưa xác định | — |
| #10149 | ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ | mák hống | quả đu đủ | Chưa xác định | — |
| #10148 | ꪢꪱꪀ ꪶꪬꪀ | mák hốk | — | Chưa xác định | — |
| #10158 | ꪢꪱꪀ ꪶꪄꪨ꪿ꪀ | mák khlốc | bông vụ | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪢꪱꪀ ꪶꪄꪨ꪿ꪀ: đánh bông vụ |