Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 350
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12024ꪶꪩꪚ ꪊꪱꪙlộp chàngian dốiChưa xác định—
#12023ꪶꪩꪚlộpgianChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪚ: ăn gian
#11986ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪯ꫁ꪀlộn ộctrọc tếchChưa xác định—
#11985ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪣlộn mỗtrọc tếuChưa xác định—
#11984ꪶꪩ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿lộn moquá thểăn uốngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪣꪷ꪿: ăn uống quá thể
#11983ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪋ꫁ꪀlộn chộc—Chưa xác định—
#11980ꪶꪩ꫁ꪙlộntrọcChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪙ ꪬꪺ ꪶꪩ꫁ꪙ: cắt đầu trọc
#11981ꪶꪩ꫁ꪙlộntràn quanướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪁꪽ: nước tràn qua bờ
#11982ꪶꪩ꫁ꪙlộntràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: nước sôi trào ra
#11975ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪱꪒlộm tạtquỵChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪱꪥ ꪵꪭꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪱꪒ: làm quá sức bị quỵ
#11974ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚlộm khọpngã gụcChưa xác định
ꪬꪮꪒ ꪵꪭꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚ: kiệt sức ngã gục
#11971ꪶꪩ꫁ꪣlộmngãChưa xác định
ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪔꪲꪙ ꪡꪩꪱꪒ ꪶꪩ꫁ꪣ: đi đường trơn chân trượt ngã
#11972ꪶꪩ꫁ꪣlộmđổChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ: làm đổ ghế
#11973ꪶꪩ꫁ꪣlộmgụcChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: đánh gục tại chỗ
#11960ꪶꪩꪀlộkbong, trócChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪶꪩꪀ: ngã bị bong da
#11955ꪶꪩ꫁ꪀlộcchuồnggà vịtChưa xác định—
#11956ꪶꪩ꫁ꪀlộccào cỏđất khôChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪀ ꪼꪭ꪿: cào cỏ nương cũ
#11950ꪶꪩ꫁ ꪣꪺlộ mũa—Chưa xác định—
#11949ꪶꪩ꫁lộ—Chưa xác định—
#12003ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀlỗng việkvào việclàm việcChưa xác định
ꪎꪱꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ! ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪨꪷ: muộn rồi! vào việc thôi