Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4336 | ꪊꪮꪀ | chók | moi | Chưa xác định | ꪊꪮꪀ ꪼꪎ꫁ ꪮꪮꪀ: moi ruột ra |
| #1080 | ꪀꪱꪚ ꪘꪱ | káp nà | mo nang | Danh từ | : |
| #10580 | ꪢꪷ | mò | mothầy mo | Chưa xác định | — |
| #5455 | ꪶꪎꪚ ꪀꪲꪙ | sốp kìn | miệng ăn | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪀꪲꪙ: cả nhà có năm miệng ăn |
| #8486 | ꪜꪱꪀ | pák | miệng | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪊꪱꪥ: miệng chai |
| #960 | ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ | kảm dáng | miễn trừ | Động từ | ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꫛ ꪹꪖ꫁ꪱ: miễn trừ cho người già |
| #956 | ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ | kảm dáng | miễn thứ | Động từ | ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪳꪉ ꪨꪱꪙ: miễn thứ cho các cháu |
| #6321 | ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁ | đìn tảư | miền xuôi | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁: miền xuôi có nhiều sông suối |
| #6320 | ꪒꪲꪙ ꪝꪴ | đìn pũ | miền núi | Chưa xác định | — |
| #6319 | ꪒꪲꪙ ꪹꪘ | đìn nừa | miền ngược, mạn ngược | Chưa xác định | — |
| #6311 | ꪒꪲꪙ | đìn | miền | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: miền núi |
| #10546 | ꪢꪸ꪿ꪫ | miếu | miếu | Chưa xác định | — |
| #4912 | ꪏꪾ꪿ | săm | miếtbằng chân | Chưa xác định | ꪏꪾ꪿ ꪁꪽ ꪙꪱ: miết bờ ruộng |
| #6949 | ꪵꪕ꪿ꪙ | ten | miếng đất cao và bằng | Chưa xác định | — |
| #7188 | ꪔ꪿ꪮꪙ | tón | miếng | Chưa xác định | * ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: miếng cơm miếng thịt; miếng cơm manh áo |
| #8612 | ꪜꪱꪒ | pát | miếngthịt thà | Chưa xác định | ꪜꪱꪒ ꪹꪐ꪿: miếng thịt |
| #2889 | ꪀꪲ꫁ꪣ | kỉm | miếnghoa quả | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪵꪔ꫁ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪲ꪿ ꪀꪲ꫁ꪣ: bổ dưa làm bốn miếng |
| #1176 | ꪁꪾ | kẵm | miếng | Danh từ | ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: miếng ăn |
| #10537 | ꪢꪸ꪿ꪙ | miến | miến | Chưa xác định | ꪢꪸ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪶꪅ: miếng dong |
| #3993 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪬꪺ | chảu hùa | minh chủ | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁ ꪬꪺ: tôn làm minh chủ |