Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 35
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12984ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚhiềm sốpgiữ miệngChưa xác định
* ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚ ꪬꪸꪣ ꪜꪱꪀ: giữ mồm giữ miệng
#12983ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉhiềm fõngphòng giữChưa xác định
ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉ ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ: phòng giữ thú vật
#12982ꪬꪸꪣ ꪣꪷ꪿hiềm mogiữ mình, thủ thânChưa xác định—
#12981ꪬꪸꪣ ꪁꪾhiềm kẵmkiêng kị, kiêng khemChưa xác định
ꪬꪸꪣ ꪁꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: kiêng kị thức ăn
#12980ꪬꪸꪣhiềmgiữChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪬꪸꪣ ꪄꪮꪉ: biết giữ của
#12979ꪭꪸꪀ ꪫ꪿ꪱhiệk vagọi làChưa xác định
ꪭꪸꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪀꪽ: gọi là giúp đỡ nhau
#12978ꪭꪸꪀ ꪫ꪿ꪱhiệk vacho làChưa xác định
ꪹꪎꪱ꪿ ꪭꪸꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: người ta cho là thế
#12977ꪭꪸꪀ ꪄꪺꪙhiệk khuồngọi hồnChưa xác định—
#12976ꪭꪸꪀ ꪭ꪿ꪱhiệk hakêu gọiChưa xác định—
#12975ꪭꪸꪀhiệk—Chưa xác định—
#12974ꪭꪸꪀhiệkkêuChưa xác định
ꪭꪸꪀ ꪀꪽ ꪣꪱ: kêu nhau về
#12973ꪬꪸꪀhiếkthiếc, nhômChưa xác định
ꪚꪷ꪿ ꪬꪸꪀ: mỏ thiếc
#12972ꪭꪸ꫁hịa—Chưa xác định—
#12971ꪭꪸ꫁hịa—Chưa xác định—
#12970ꪭꪸ꪿ ꪭꪱꪥhia hãivương vãiChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪶꪩ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪭꪸ꪿ ꪭꪱꪥ ꪼꪜ: bao thủng gạo rơi vương vãi
#12969ꪭꪸ꪿hiarơiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪭꪸ꪿: quả rơi
#12968ꪭꪸ꪿hiavãi, vươngChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪭꪸ꪿: thóc rơi vãi
#12967ꪬꪸ꫁hỉađổ, trút, xốiChưa xác định
ꪬꪸ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: đổ nước vào đầu
#12966ꪬꪸ꫁hỉakì đàChưa xác định—
#12965ꪭꪲ꪿ ꪭꪲ꪿hi hihì hìChưa xác định
ꪬꪺ ꪭꪲ꪿ ꪭꪲ꪿: cười hì hì