Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 35
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6122ꪵꪒꪉđèngđỏmàuChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: vải đỏ
#6235ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙđèn đìnbiên giới, địa giới, bờ cõi, cương giới, biên cương, biên thùyChưa xác định
ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪎꪮꪉ ꪹꪣꪉ: biên giời hai nước
#6237ꪵꪒꪙ ꪙꪾ꫁đèn nặmthủy giớiChưa xác định
ꪵꪒꪙ ꪙꪾ꫁ ꪎꪮꪉ ꪹꪣꪉ: địa thủy hai nước
#6238ꪵꪒꪙ ꪑꪷ꪿đèn nhogiáp giớiChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪵꪒꪙ ꪑꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nơi giáp giới hai bản
#6236ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉđèn mưỡng—Chưa xác định—
#6096ꪓꪱꪙđãnđànChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪓꪱꪙ: đánh đàn
#6097ꪓꪱꪙđãnđànChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪓꪱꪙ ꪒꪸꪫ: gà cùng một đàn
#6155ꪒꪱꪚđápkiếmChưa xác định
ꪹꪜꪸ꫁ ꪒꪱꪚ: đeo kiếm
#6109ꪒ꪿ꪱꪉ ꪵꪯꪉđáng ẽngđáng yêuChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪵꪯꪉ: em bé đáng yêu
#6113ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫđáng đàolôm đốm trắng, khoang trắngChưa xác định
ꪶꪔ ꪉꪺ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫ: con bò lôm đốm trắng
#6114ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫđáng đàobạch tạngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫ: người bị bạch tạng
#6118ꪒ꪿ꪱꪉ ꪔꪱꪥđáng tàiđáng sốChưa xác định
ꪵꪠꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪔꪱꪥ: đáng số bọn giặc
#6117ꪒ꪿ꪱꪉ ꪵꪝꪉđáng pẽng—Chưa xác định—
#6116ꪒ꪿ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱđáng nảđáng mặtChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪮꪉ ꪭꪴꪉ: đáng mặt anh hùng
#6115ꪒ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿đáng líđáng líChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ ꪋꪷ꫁ ꪡꪱꪒ: đáng lí phải phạt
#6110ꪒ꪿ꪱꪉ ꪋꪷ꫁đáng chọ—Chưa xác định—
#6111ꪒ꪿ꪱꪉ ꪻꪊđáng chàưnhư ý, như ý muốnChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪻꪊ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: như ý mọi người
#6112ꪒ꪿ꪱꪉ ꪋ꪿ꪺđáng chuađáng đờiChưa xác định
* ꪒ꪿ꪱꪉ ꪋ꪿ꪺ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪜꪱꪙ: đáng đời đáng kiếp
#6108ꪒ꪿ꪱꪉđángdángChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪉ ꪁ꪿ꪱ: đáng giá
#6084ꪒ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙđán fòn—Chưa xác định—