Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 35
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4984ꪵꪎ꪿séđưaChưa xác định
ꪵꪎ꪿ ꪔꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪩ: đưa mắt nhìn
#6446ꪹꪒꪷꪙ ꪹꪕꪷđờn tỡđơn từChưa xác định—
#2887ꪁꪲꪀkịkđơn chiếcChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪁꪲꪀ: sống đơn chiếc
#6441ꪹꪒꪷꪙđờnđơnChưa xác định
ꪹꪒꪷꪙ ꪎꪷ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: đơn xin đi học
#6812ꪔꪰꪀtắcđơm, xớiChưa xác định
ꪔꪰꪀ ꪹꪄꪱ꫁: đơm cơm; xới cơm
#5295ꪎ꫁ꪮꪙ ꪼꪏsỏn sãyđơm đóChưa xác định—
#7374ꪶꪔ꪿ꪉtốngđơmChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪜꪱ: dùng đó đơm cá
#3385ꪮ꫁ꪮꪉỏngđũngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ: đũng quần
#7790ꪖꪴ꪿ ꪵꪒꪉthú đèngđũa sonChưa xác định—
#6080ꪒ꫁ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁đảm khảuđũa cả, đũa cáiChưa xác định—
#7788ꪖꪴ꪿thúđũaChưa xác định
ꪖꪴ꪿ ꪉꪱ: đũa ngà
#9571ꪠꪱꪉ ꪵꪓꪙfàng đẽnđĩa đènChưa xác định—
#11707ꪵꪨ ꪶꪬꪉlè hồngđĩa sâu đáyqChưa xác định—
#9570ꪠꪱꪉ ꪋꪲ꪿fàng chiđĩa nhuộm răngmiếng sắt chứa nhựa cây dùng để bôi răng đenChưa xác định—
#11706ꪵꪨlèđĩaChưa xác định
ꪵꪨ ꪩꪱꪥ ꪚꪮꪀ: đĩa hoa
#6292ꪒꪲ꫁đỉđĩ, điếmChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪒꪲ꫁: con đĩ; gái điếm
#6293ꪒꪲ꫁ ꪩꪱꪒđỉ lạtđĩ điếmChưa xác định—
#2884ꪁꪸꪫ ꪣꪳkiễu mữđĩ tĩnhChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪁꪸꪫ ꪣꪳ ꪣꪰꪀ ꪤꪮꪀ ꪵꪩꪙ: kẻ đĩ tính hay đùa nghịch
#13015ꪭꪸꪫhiễuđĩ tínhChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪭꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: vẻ mặt đĩ tính
#2883ꪁꪸꪫkiễuđĩ thõaChưa xác định—