Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10556 | ꪢꪲ꪿ꪙ | mín | — | Chưa xác định | — |
| #10557 | ꪢꪲ꪿ꪙ | mín | gần mép, gần rìa, gần ven | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪊꪲ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: cốc nước để gần mép sẽ rơi |
| #10497 | ꪢꪲ꪿ | mí | gộtvải vóc | Chưa xác định | ꪢꪲ꪿ ꪠ꫁ꪱ: gột tã |
| #10577 | ꪢꪲꪫ | mìu | mưu | Chưa xác định | ꪢꪲꪫ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: mưu đánh giặc |
| #10553 | ꪢꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ | mìn ón | ôi | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪢꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ: thịt ôi |
| #10554 | ꪢꪲꪙ ꪡꪳ꫁ꪙ | mìn fựn | thối um, thối om | Chưa xác định | — |
| #10555 | ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴ | mìn pũ pũ | thối hoắc | Chưa xác định | ꪉꪴ ꪔꪱꪥ ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴ: rắn chết thối hoắc |
| #10552 | ꪢꪲꪙ ꪈꪴ꫁ꪥ ꪈꪴ꫁ꪥ | mìn ngủi ngủi | thôi thối | Chưa xác định | — |
| #10551 | ꪢꪲꪙ ꪄꪳ꪿ꪙ | mìn khứn | thối hoãng | Chưa xác định | ꪢꪲꪙ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪢꪲꪙ ꪭꪳꪙ: thối hoãng thối hoắc |
| #10550 | ꪢꪲꪙ | mìn | thối | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪢꪲꪙ: mùi thối |
| #10563 | ꪢꪲꪒ ꪢ꫁ꪺꪙ | mít muổn | vo viênđồ mảnh | Chưa xác định | * ꪢꪲꪒ ꪢ꫁ꪺꪙ ꪠ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ ꪒꪸꪫ: vo viên giẻ rách vào một túi; cháu bác cháu dì tù tì lấy nhau |
| #10109 | ꪢꪱꪥ ꪎꪸꪉ | mài siềng | dấu thanh điệu | Chưa xác định | ꪎꪳ ꪼꪕ ꪫꪸꪒ ꪣꪲ ꪎꪮꪉ ꪢꪱꪥ ꪎꪸꪉ: chữ Thái Việt có hai dấu thanh điệu |
| #10106 | ꪢꪱꪥ | mài | dấu | Chưa xác định | ꪢꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ: dấu ngoặc kép |
| #10107 | ꪢꪱꪥ | mài | đánh dấu | Chưa xác định | ꪢꪱꪥ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: đánh dấu hình chữ thập; đánh dấu hình bắt chéo |
| #10108 | ꪢꪱꪥ | mài | hăm | Chưa xác định | ꪢꪱꪥ ꪕꪾꪚ ꪶꪁꪙ: hăm đánh người |
| #10227 | ꪢꪱꪙ | màn | hên, sát | Chưa xác định | ꪢꪱꪙ ꪜꪱ: hên cá; sát cá |
| #10276 | ꪢꪱꪒ | mát | dây sâu | Chưa xác định | ꪢꪱꪒ ꪜꪱ: dây xâu cá |
| #10277 | ꪢꪱꪒ | mát | — | Chưa xác định | — |
| #10250 | ꪢꪱꪉ | màng | mắng | Chưa xác định | ꪢꪱꪉ ꪩꪴꪀ: mắng con |
| #10251 | ꪢꪱꪉ | màng | chửi | Chưa xác định | ꪢꪱꪉ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪏꪉ ꪶꪔ ꪢꪴ: chửi người ta như con lợn |