Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12051 | ꪹꪩꪷꪉ | lỡng | năng | Chưa xác định | ꪹꪩꪷꪉ ꪮꪱꪚ: năm tắm |
| #12044 | ꪹꪩꪷꪙ | lỡn | lấn, lấn tới, lấn át | Chưa xác định | * ꪒꪲ ꪨꪷ꫁ ꪹꪩꪷꪙ: tốt thì lấn; nhân nhượng thì lấn tới |
| #12042 | ꪹꪨꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙ | lởn sởn | mất dạy, vô lễ, hỗn láo | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪨꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙ: ăn nói mất dạy; nói năng vô lễ |
| #12036 | ꪹꪨꪷ꫁ | lở | giỡmái nhà | Chưa xác định | ꪹꪨꪷ꫁ ꪐ꫁ꪱ ꪼꪋ ꪁꪱ: giỡ gianh mái nhà |
| #12040 | ꪹꪨꪷꪙ | lờn | lác | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪨꪷꪙ: mắt lác |
| #12045 | ꪹꪨꪷ꪿ꪉ | lớng | cứ như | Chưa xác định | ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ: cứ như anh em ruột |
| #12046 | ꪹꪨꪷ꪿ꪉ | lớng | tương xứng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪉ ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪀꪽ: hai người tương xứng nhau |
| #12047 | ꪹꪨꪷ꪿ꪉ | lớng | chừng | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪉ ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪝꪷ: ăn chừng ấy cũng đủ |
| #12041 | ꪹꪨꪷ꪿ꪙ | lớn | bãigianh | Chưa xác định | ꪹꪨꪷ꪿ꪙ ꪐ꫁ꪱ: bãi gianh |
| #12038 | ꪹꪨꪷꪀ ꪹꪨꪷ꫁ꪙ | lớk lởn | lợ | Chưa xác định | ꪪꪱꪙ ꪹꪨꪷꪀ ꪹꪨꪷ꫁ꪙ: ngọt lợ |
| #12034 | ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ | lột lột | ùn ùn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: người qua đường ùn ùn |
| #12035 | ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ | lột lột | tuồn tuột | Chưa xác định | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: trơn tuồn tuột |
| #12033 | ꪶꪩꪒ ꪋ꪿ꪺ | lột chua | quá cố | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪶꪩꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪵꪩ꫁ꪫ: ông cụ đã quá cố |
| #12026 | ꪶꪩꪒ | lột | loạt | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪶꪩꪒ ꪹꪮꪱ ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ: hát một loạt ổi |
| #12027 | ꪶꪩꪒ | lột | lột | Chưa xác định | ꪶꪩꪒ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: lột quần áo |
| #12028 | ꪶꪩꪒ | lột | liền | Chưa xác định | ꪜꪴ ꪡꪴꪀ ꪶꪩꪒ ꪀꪽ: trải chiếu liền nhau |
| #12029 | ꪶꪩꪒ | lột | đành | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪩꪒ ꪥꪰ꫁ꪉ: mưa quá đành nghỉ |
| #12030 | ꪶꪩꪒ | lột | tiện thể, nhân thể | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪫꪸꪀ ꪣꪱ ꪶꪩꪒ ꪀꪱꪥ ꪹꪋꪷ꫁ ꪏꪳ꫁ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đi làm về tiện thể qua chợ mua đồ ăn |
| #12031 | ꪶꪩꪒ | lột | nếp sống | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪮꪥ ꪶꪩꪒ ꪻꪢ꪿: theo nếu sống mới |
| #12032 | ꪶꪩꪒ | lột | — | Chưa xác định | — |