Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 348
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6661ꪔ꪿ꪱꪉtángchịu nonbài cảuChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪶꪨꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪎꪸ ꪀ꪿ꪮꪙ: biết sẽ thua chịu non trước
#6660ꪔ꪿ꪱꪉtángkhácChưa xác định
* ꪔ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪣꪉ: khác bản khác mường
#6659ꪔ꪿ꪱꪉtángbán đợChưa xác định
ꪔ꪿ꪱꪉ ꪀꪺꪉ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: bán đợ ba tháng
#6658ꪔ꪿ꪱꪉtángcầm, cầm cốChưa xác định
ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪋ꪿ꪉ: cầm đồ
#6657ꪔ꪿ꪱꪉtángthồChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ: ngựa thồ
#6656ꪔ꪿ꪱꪉtángcửa sổChưa xác định
* ꪬꪾꪚ ꪔꪴ ꪀꪮꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ: cửa đóng then cài
#6655ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙtàng tìnthay chânChưa xác định
ꪜꪲ ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪛ꫁ꪱꪙ: đi thay chân bạn
#6654ꪔꪱꪉ ꪹꪝ꫁tàng pựatrừ bữaChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪠꪷ꫁ ꪔꪱꪉ ꪹꪝ꫁: ăn phở trừ bữa
#6653ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱtàng nảthay mặtChưa xác định
ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: thay mặt anh em
#6652ꪔꪱꪉtàngloại, cỡChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪔꪱꪉ: áo có nhiều loại áo; áo có nhiều cỡ
#6651ꪔꪱꪉtàngtangChưa xác định
ꪔꪱꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒꪾ: tang vải đen
#6650ꪔꪱꪉtàngđậyChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪔꪱꪉ: trả nợ đậy
#6649ꪔꪱꪉtàngthayChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪱꪉ: làm thay
#6648ꪕ꪿ꪱꪙtanngài, vịChưa xác định
ꪋꪸꪉ ꪏꪴꪣ ꪕ꪿ꪱꪙ: thưa các ngài; thưa các vị
#6647ꪕ꪿ꪱꪙtanngười Chưa xác định
* ꪜ꪿ꪱ ꪹꪝꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đất khách quê người
#6646ꪕꪱꪙ ꪐꪽtãn nhằnchế nhạovhChưa xác định—
#6645ꪕꪱꪙ ꪬꪺtãn hùachê cườivhChưa xác định—
#6644ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸtãn chềchê bãivhChưa xác định—
#6643ꪕꪱꪙtãnbàn tánvhChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸ: người đời bàn tán chê bai
#6642ꪕꪱꪙtãnbên lẻxóc đĩaChưa xác định
ꪏꪮꪉ ꪕꪱꪙ: chẵn lẻ