Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 348
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10790ꪢꪴ ꪶꪩꪉmù lỗnglợn náiChưa xác định—
#10792ꪢꪴ ꪵꪣ꪿mù melợn sềChưa xác định—
#10789ꪢꪴ ꪩꪮꪉmù lõnglợn lòi, lợn rừngChưa xác định—
#10791ꪢꪴ ꪢꪱmù màlợn và chóChưa xác định—
#10793ꪢꪴ ꪠꪮꪀmù fóklợn dái, lợn hạch, lợn càChưa xác định—
#10794ꪢꪴ ꪔꪮꪙmù tònlợn cấn, lợn thiếnChưa xác định—
#13627ꪢꪴ ꪋꪳ꪿ꪙmù chưnrằng raycâyChưa xác định—
#10788ꪢꪴmùlợnDanh từ
ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: thịt lợn
#10906ꪢꪳ꪿ꪙ ꪹꪓꪷꪥmứn đỡivạn kiếpChưa xác định
ꪄ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪹꪓꪷꪥ: nhơ danh vạn kiếp
#10908ꪢꪳ꪿ꪙ ꪵꪎꪙmứn sèn—chức dịch bậc thấp ở vùng Thái thời phong kiếnChưa xác định—
#10909ꪢꪳ꪿ꪙ ꪵꪎꪙmứn sèntriệu triệuChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪵꪎꪙ: hàng triệu triệu người
#10907ꪢꪳ꪿ꪙ ꪜꪲmứn pìvạn đạiChưa xác định
ꪢ꫁ꪽ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪜꪲ: vững bền vạn đại
#10905ꪢꪳ꪿ꪙmứnmười nghìnvạnChưa xác định—
#10901ꪢꪳ꪿ꪀmứcẩm, ẩm ướt, ẩm sìChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪢꪳ꪿ꪀ: quần áo ẩm
#10902ꪢꪳ꪿ꪀmứcmứcxem thêm: ꪹꪔꪷ꪿ꪀChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪹꪏ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪹꪀꪱ꪿: thóc lúa hơn mức cũ
#10903ꪢꪳ꪿ꪀmứcmức độChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪼꪫ꫁ ꪣꪲ ꪢꪳ꪿ꪀ: ăn nói có mức độ
#10904ꪢꪳꪙ ꪢꪳ꪿mừn mứương gànChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪢꪳꪙ ꪢꪳ꪿ ꪻꪊ ꪒꪮꪙ: kẻ ương gàn cục tính
#10558ꪢꪲ꪿ꪙ ꪒꪲmín đì—Chưa xác định—
#10559ꪢꪲ꪿ꪙ ꪎꪲ꫁ꪫmín sỉutí xíuso sánhChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪨꪮꪒ ꪕꪷ꪿ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪎꪲ꫁ꪫ ꪢꪱꪀ ꪝ꫁ꪱꪫ: quả nhót bằng tí xíu quả dừa
#12744ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒmín kặtnguy hiểmChưa xác định
ꪭꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪹꪄꪱ ꪼꪜ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒ: liều lĩnh đi vào chỗ nguy hiểm