Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 348
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12081ꪩ꫁ꪺlụalụaChưa xác định
ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩ꫁ꪺ: lụa lĩnh
#12071ꪩꪴ꫁ ꪎꪸꪫlụ siềuthất bátChưa xác định
ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ ꪩꪴ꫁ ꪎꪸꪫ: ruộng nương thất bát; mùa màng thất bát
#12070ꪩꪴ꫁ ꪣꪺlụ mũamất mùaChưa xác định—
#12068ꪩꪴ꫁lụbứacây, mủ vàngChưa xác định—
#12069ꪩꪴ꫁lụ—Chưa xác định—
#12059ꪹꪩꪷꪚ ꪗꪽlợp thẵnkịp thờiChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪩꪷꪚ ꪗꪽ: việc làm kịp thời
#12057ꪹꪩꪷꪚlợpbẫy hộpChưa xác định—
#12058ꪹꪩꪷꪚlợpkịpChưa xác định
ꪣꪱ ꪹꪭꪷꪚ: đến kịp
#12043ꪹꪩꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙlợn sởn—Chưa xác định—
#12039ꪹꪩꪷꪀlợknhụtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ ꪹꪩꪷꪀ: gà chọi nhau đã nhụt
#11625ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪼꪩ꪿lợc layđiếc taiChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪎꪸꪉ ꪻꪐ꪿ ꪩꪰꪀ ꪼꪩ꪿: kêu to điếc tai
#12037ꪹꪩꪷ꫁ꪀlợcsâuChưa xác định
ꪄꪴꪣ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: hố sâu
#12054ꪹꪩꪷꪉ ꪶꪮꪨꪒlỡng ôlốtsuônChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪩꪷꪉ ꪶꪮꪨꪒ: cây suôn
#12055ꪹꪩꪷꪉ ꪜꪾꪚlỡng pắp—Chưa xác định—
#12053ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪅꪷꪥlỡng khỡiquen thói, thói quenChưa xác định
ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪅꪷꪥ ꪤꪴ꪿ ꪒꪳ꪿ꪀ: quen thói thức khuya
#12056ꪹꪩꪷꪉ ꪡꪾꪚlỡng fặpthẳng băngChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ ꪹꪩꪷꪉ ꪡꪾꪚ: đường cái thẳng băng
#12052ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪋꪷlỡng chỡluôn luônChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪭꪮꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪋꪷ: luôn luôn nghĩ đến công việc
#12048ꪹꪩꪷꪉlỡngthẳng đềuChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪩꪷꪉ ꪵꪔ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪭꪮꪒ ꪜꪱꪥ: cây thẳng đều từ gốc đến ngọn
#12049ꪹꪩꪷꪉlỡngluôn, thường xuyênChưa xác định
ꪝꪷ ꪀꪽ ꪹꪩꪷꪉ: luôn gặp nhau; gặp nhau thường xuyên
#12050ꪹꪩꪷꪉlỡngthườngChưa xác định
ꪹꪩꪷꪉ ꪼꪜ ꪔꪲꪙ: thường đi bộ