Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12555 | ꪬꪱ | hà | mà | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪬꪱ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙ: cây (sẽ) để mà làm nhà |
| #3350 | ꪮꪮꪙ ꪐꪮꪙ | òn nhòn | mà | Chưa xác định | ꪘꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪮꪙ ꪐꪮꪙ ꪬꪱꪚ ꪵꪝ꫁: nặng thế mà gánh nổi |
| #7316 | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪨ꫁ꪱ | tốc lả | muộn, muộn màng | Chưa xác định | ꪀꪸ꪿ꪫ ꪀꪮꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪨ꫁ꪱ: gặt hái muộn |
| #4663 | ꪎꪱꪥ | sài | muộntrong buổi sáng | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: dậy muộn |
| #9615 | ꪹꪠꪱ꪿ ꪵꪓꪙ | fáu đẽn | muội đèn, khối đèn | Chưa xác định | — |
| #10854 | ꪣ꪿ꪺꪉ | muông | muỗm, xoàicây | Chưa xác định | — |
| #10855 | ꪣ꪿ꪺꪉ ꪼꪀ꪿ | muông káy | muỗm quả dài | Chưa xác định | — |
| #10267 | ꪵꪣꪉ ꪣꪽ | mẽng mẵn | muỗmcon | Chưa xác định | — |
| #6036 | ꪑꪴꪉ | nhũng | muỗi | Chưa xác định | * ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn bâu muỗi đốt; dãi gió dầm sương |
| #3094 | ꪵꪮ꪿ | é | muốn | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ ꪶꪎꪣ ꪹꪎ꪿ꪉ: muốn sung sướng |
| #13634 | ꪤ꪿ꪱ | dá | muốnMS | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: muốn đi chơi |
| #664 | ꪚꪮꪉ | bòng | muối | Động từ | ꪚꪮꪉ ꪠꪰꪀ: muối dưa |
| #1859 | ꪹꪀ | kừa | muối | Danh từ | : |
| #3983 | ꪋꪱꪒ ꪹꪓꪷꪥ | chạt đỡi | muôn đời, đời đờivh | Chưa xác định | ꪋꪱꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪹꪣ ꪘ꫁ꪱ: muôn đời về sau |
| #5003 | ꪵꪎꪙ ꪹꪓꪷꪥ | sèn đỡi | muôn đời | Chưa xác định | ꪵꪎꪙ ꪹꪓꪷꪥ ꪊꪳ꪿ ꪊꪾ: muôn đời ghi nhớ |
| #294 | ꪚꪱ ꪹꪓꪷꪥ | bà đỡi | muôn đờivh | Danh từ | ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪚꪱ ꪹꪓꪷꪥ: |
| #5007 | ꪵꪎꪙ ꪜꪲ | sèn pì | muôn năm | Chưa xác định | ꪶꪭ ꪊꪴ꫁ ꪕꪲ꫁ꪀ ꪵꪎꪙ ꪜꪲ: Hồ Chủ tịch muôn năm |
| #4372 | ꪊꪮꪉ | chòng | muôi | Chưa xác định | ꪊꪮꪉ ꪔꪰꪀ ꪵꪀꪉ: muôi múc canh |
| #5880 | ꪐꪾ꫁ | nhẳm | mum | Chưa xác định | ꪐꪾ꫁ ꪻꪚ ꪤꪱ: mum lá thuốc |
| #10833 | ꪣꪴꪉ | mũng | mui | Chưa xác định | ꪣꪴꪉ ꪵꪎ: mui xe |