Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 347
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11441ꪩꪱꪥ ꪀꪱꪚ ꪝ꫁ꪱꪫlãi káp pạomàu bẹ dừaChưa xác định—
#5066ꪎꪲsìmàuChưa xác định
ꪎꪲ ꪵꪒꪉ: màu đỏ
#12572ꪬ꪿ꪱhámàuChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪬ꪿ꪱ: đất bạc màu
#13159ꪬꪮꪙhònmàoChưa xác định
ꪬꪮꪙ ꪼꪀ꪿: mào gà
#11746ꪵꪩꪚlẹpmànhChưa xác định
ꪼꪢ ꪵꪩꪚ: chỉ màng
#4220ꪊꪸ꫁ ꪼꪣ꫁chỉa mạymàng treChưa xác định—
#4218ꪊꪸ꫁ ꪬꪴchỉa hùmàng tai, màng nhĩChưa xác định—
#4222ꪊꪸ꫁ ꪜꪲ꪿chỉa pímàng sáoChưa xác định—
#9574ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ ꪬꪴfàng fẻ hùmàng nhĩChưa xác định—
#9575ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ ꪝꪲfàng fẻ pĩmàng mỡChưa xác định—
#9572ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁fàng fẻmàngChưa xác định—
#4216ꪊꪸ꫁chỉamàngChưa xác định
ꪊꪸ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪚꪱꪉ: màng tre mỏng
#11089ꪤ꪿ꪽdắnmàn, lànmây mócChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪤ꪿ꪽ: màn sương; làn mây
#10665ꪢꪮꪀ ꪤ꪿ꪽmók dắnmàn sươngvhChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪤ꪿ꪽ ꪁ꫁ꪺ ꪶꪩꪉ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪎꪲ꪿ ꪜꪺꪉ: màn sương bao phủ khắp cánh đồng
#9499ꪠ꫁ꪱ ꪼꪜ꫁fả pảymàn che, rèmChưa xác định
ꪠ꫁ꪱ ꪼꪜ꫁ ꪔꪴ: màn che cửa; rèm cửa
#11088ꪤ꪿ꪽdắnmànChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪤ꪿ꪽ: mắc màn
#3885ꪊ꪿ꪱꪥ ꪶꪁꪣchái kỗmmài lấy lưỡiChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪩꪴ꪿ꪥ ꪊ꪿ꪱꪥ ꪶꪁꪣ: dao cùn mài lấy lưỡi
#11696ꪩꪾꪚlặpmàiChưa xác định
ꪩꪾꪚ ꪣꪲꪒ: mài dao
#4108ꪊꪰ꪿ꪉchắngmà, mà vẫnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪭꪸ ꪼꪜ: làm gì mà chưa đi
#633ꪚ꪿ꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙbói diếnmà lươnDanh từ
: