Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11441 | ꪩꪱꪥ ꪀꪱꪚ ꪝ꫁ꪱꪫ | lãi káp pạo | màu bẹ dừa | Chưa xác định | — |
| #5066 | ꪎꪲ | sì | màu | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪵꪒꪉ: màu đỏ |
| #12572 | ꪬ꪿ꪱ | há | màu | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪬ꪿ꪱ: đất bạc màu |
| #13159 | ꪬꪮꪙ | hòn | mào | Chưa xác định | ꪬꪮꪙ ꪼꪀ꪿: mào gà |
| #11746 | ꪵꪩꪚ | lẹp | mành | Chưa xác định | ꪼꪢ ꪵꪩꪚ: chỉ màng |
| #4220 | ꪊꪸ꫁ ꪼꪣ꫁ | chỉa mạy | màng tre | Chưa xác định | — |
| #4218 | ꪊꪸ꫁ ꪬꪴ | chỉa hù | màng tai, màng nhĩ | Chưa xác định | — |
| #4222 | ꪊꪸ꫁ ꪜꪲ꪿ | chỉa pí | màng sáo | Chưa xác định | — |
| #9574 | ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ ꪬꪴ | fàng fẻ hù | màng nhĩ | Chưa xác định | — |
| #9575 | ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ ꪝꪲ | fàng fẻ pĩ | màng mỡ | Chưa xác định | — |
| #9572 | ꪠꪱꪉ ꪵꪠ꫁ | fàng fẻ | màng | Chưa xác định | — |
| #4216 | ꪊꪸ꫁ | chỉa | màng | Chưa xác định | ꪊꪸ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪚꪱꪉ: màng tre mỏng |
| #11089 | ꪤ꪿ꪽ | dắn | màn, lànmây móc | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪤ꪿ꪽ: màn sương; làn mây |
| #10665 | ꪢꪮꪀ ꪤ꪿ꪽ | mók dắn | màn sươngvh | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪤ꪿ꪽ ꪁ꫁ꪺ ꪶꪩꪉ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪎꪲ꪿ ꪜꪺꪉ: màn sương bao phủ khắp cánh đồng |
| #9499 | ꪠ꫁ꪱ ꪼꪜ꫁ | fả pảy | màn che, rèm | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱ ꪼꪜ꫁ ꪔꪴ: màn che cửa; rèm cửa |
| #11088 | ꪤ꪿ꪽ | dắn | màn | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪤ꪿ꪽ: mắc màn |
| #3885 | ꪊ꪿ꪱꪥ ꪶꪁꪣ | chái kỗm | mài lấy lưỡi | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪩꪴ꪿ꪥ ꪊ꪿ꪱꪥ ꪶꪁꪣ: dao cùn mài lấy lưỡi |
| #11696 | ꪩꪾꪚ | lặp | mài | Chưa xác định | ꪩꪾꪚ ꪣꪲꪒ: mài dao |
| #4108 | ꪊꪰ꪿ꪉ | chắng | mà, mà vẫn | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪭꪸ ꪼꪜ: làm gì mà chưa đi |
| #633 | ꪚ꪿ꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ | bói diến | mà lươn | Danh từ | : |