Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 346
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10698ꪢ꪿ꪮꪉ ꪵꪢ꪿ꪉmóng méngmang mángChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪢ꪿ꪮꪉ ꪵꪘ꪿ꪉ: nghe mang máng
#10699ꪢ꪿ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪫmóng miếuphong thanhChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪢ꪿ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪫ: nghe phong thanh
#10353ꪢꪾ꫁mẳmmắmChưa xác định
ꪜꪱ ꪢꪾ꫁: cá mắm
#10355ꪢꪽmằnđồngChưa xác định
ꪹꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪢꪽ: tờ năm đồng
#10356ꪢꪽmằnchươn, tịt đẻ, vô sinhChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪢꪽ: trâu chươn
#10853ꪢꪺꪉmuồnggiỏ, oiChưa xác định
ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: giỏ cá; oi cá
#10839ꪢꪺꪀmuốkmũ cátChưa xác định—
#10071ꪢꪺ ꪬ꪿ꪺmùa húachó sẵnChưa xác định—
#10546ꪢꪸ꪿ꪫmiếumiếuChưa xác định—
#10537ꪢꪸ꪿ꪙmiếnmiếnChưa xác định
ꪢꪸ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪶꪅ: miếng dong
#10545ꪢꪸ꪿ꪉmiếngvõChưa xác định
ꪢ꫁ꪺ ꪢꪸ꪿ꪉ: diễu võ
#10587ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10602ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10617ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10632ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀmỏ héknồi niêuChưa xác định
* ꪢꪷ꫁ ꪵꪬꪀ ꪵꪔꪀ ꪶꪜꪀ: nồi niêu xoong chảo
#10597ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉmỏ sèngxanhChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪬꪴ ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉ: xanh quai xanh
#10596ꪢꪷ꫁ ꪫꪱꪀmỏ vạk—Chưa xác định—
#10590ꪢꪷ꫁ ꪩꪷ꪿ ꪀꪷmỏ lo kò—nồi đát đáy tròn, miệng thắtChưa xác định—
#10591ꪢꪷ꫁ ꪢꪲ꫁mỏ mỉnhọ nồiChưa xác định—
#10592ꪢꪷ꫁ ꪘꪳ꫁ꪉmỏ nửngcái ninhChưa xác định—