Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12116 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪝꪱ꪿ | lủm pau | xúm quanh | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪝꪱ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: trẻ em xúm quanh bộ đội |
| #12115 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪨꪷ꪿ | lủm ló | sa sút | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪨꪷ꪿: nhà cửa sa sút |
| #12114 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪭꪙ | lủm hưỡn | khuynh gia bại sản | Chưa xác định | — |
| #12113 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪶꪭ꪿ | lủm hô | ồ ạt | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪶꪭ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: người ồ ạt vào cửa |
| #12110 | ꪨꪴ꫁ꪣ | lủm | đắm | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪨꪴ꫁ꪣ: đắm thuyền |
| #12111 | ꪨꪴ꫁ꪣ | lủm | ùangười, động vật | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪼꪜ ꪵꪩ ꪎꪸ꪿ꪀ: người ùa đi xem xiếc |
| #12112 | ꪨꪴ꫁ꪣ | lủm | súm | Chưa xác định | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪡꪰꪉ ꪄꪾꪚ: xúm vào nghe hát |
| #12078 | ꪨ꫁ꪺ | lủa | mai | Chưa xác định | ꪁꪽ ꪨ꫁ꪺ: cán mai |
| #12168 | ꪩꪴꪚ ꪩꪴ꪿ | lụp lu | phảu | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪩꪴ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ: phủi quần |
| #12166 | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ | lụp lai | xoa xoa | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪊꪸꪚ: xoa xoa chỗ đau |
| #12167 | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ | lụp lai | xúy xóa | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪎꪸ: xúy xóa sự việc |
| #12163 | ꪩꪴꪚ | lụp | xoa, thoa | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪬꪺ: xoa đầu |
| #12164 | ꪩꪴꪚ | lụp | vuốt, mơn, mơn trớn | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪶꪠꪣ: vuốt tóc; mơn tóc |
| #12165 | ꪩꪴꪚ | lụp | xuất phátđi | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪵꪔ꪿ ꪹꪭꪙ ꪼꪜ: xuất phát từ nhà đi |
| #12127 | ꪩꪴ꫁ꪉ | lụng | nơi sơ tán trong rừng | Chưa xác định | — |
| #12121 | ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ | lụm lạm | trệu trạo, trếu tráo, nhếu nháo | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ: đau răng nhai trệu trạo |
| #12091 | ꪩꪴꪀ ꪒꪸꪫ | lụk điều | con một | Chưa xác định | — |
| #12101 | ꪩꪴꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ | lụk ón | con mọn | Chưa xác định | — |
| #12100 | ꪩꪴꪀ ꪮꪮꪀ | lụk ók | con đẻ, con ruột | Chưa xác định | — |
| #12107 | ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ | lụk tộc | con côi | Chưa xác định | * ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪩꪴꪀ ꪄꪷ꪿: con côi con cút |