Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6721 | ꪵꪕꪉ | tẽng | chọc | Chưa xác định | ꪵꪕꪉ ꪁꪷ ꪢꪴ: chọc tiết lợn |
| #6720 | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉ | tẻng liệng | chăn nuôi | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪀ꪿: chăn nuôi gà vịt |
| #6719 | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴ | tẻng đù | săn sóc | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: săn sóc con cái |
| #6718 | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴ | tẻng đù | nuôi dưỡng | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴ ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ: nuôi dưỡng động vật |
| #6717 | ꪵꪔ꫁ꪉ | tẻng | nuôichăm sóc trẻ nhỏ, động, thực vật | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: nuôi con nhỏ |
| #6716 | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪹꪏꪱ | téng sãu | xây dựngnhà | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪹꪏꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: xây dựng nhà cửa |
| #6715 | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪕꪾ | téng tẵm | kiến hiết | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪕꪾ ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥ: kiến thiết phố xá |
| #6714 | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙ | téng pùn | tổ chức | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙ ꪀꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: tổ chức ăn mừng |
| #6713 | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱ | téng đà | thành lập | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪒꪱ ꪊꪲ꪿ꪉ ꪁꪫꪸꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: thành lập chính quyền nhân dân |
| #6712 | ꪵꪔ꪿ꪉ | téng | dựng | Chưa xác định | * ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪒꪱ ꪹꪣꪉ: dựng bản xây mường |
| #6711 | ꪵꪔ꪿ꪉ | téng | lập | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪷꪚ ꪔ꪿ꪱꪀ ꪎ꪿ꪱ: lập ra hợp tác xã |
| #6710 | ꪵꪔ꪿ꪉ | téng | sửa soạn | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪬꪱꪚ: sửa soạn quang gánh |
| #6709 | ꪵꪔ꪿ꪉ | téng | chuyên việc, chuyên môn | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪼꪢ꪿: chuyên việc đánh máy; chuyên môn đánh máy |
| #6708 | ꪵꪔ꪿ꪉ | téng | chỉ | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: chỉ ngồi ăn |
| #6707 | ꪵꪔꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ | tèng sặng | dưa chuột | Chưa xác định | — |
| #6706 | ꪵꪔꪉ ꪀꪫꪱ | tèng kòa | dưa gang | Chưa xác định | — |
| #6705 | ꪵꪔꪉ ꪙꪾ꫁ | tèng nặm | dưa hấu | Chưa xác định | — |
| #6704 | ꪵꪔꪉ ꪩꪱꪥ | tèng lãi | dưa bở | Chưa xác định | — |
| #6703 | ꪵꪔꪉ | tèng | dưacây | Chưa xác định | — |
| #6702 | ꪕ꫁ꪱꪉ | tạng | khe | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪱꪉ ꪒ꪿ꪱꪙ: khe đá |