Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 344
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6741ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꪿ꪱꪫtạo báocậu ấm, công tửChưa xác định—
#6740ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꫁ꪱꪙtạo bảntạo bảnngười đứng đầu bản thời trướcChưa xác định—
#6739ꪕ꫁ꪱꪫtạotạoquý tộcChưa xác định
* ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪙ ꪡꪸ: con tạo cháu phìa; con ông cháu cha
#6738ꪕ꪿ꪱꪫtao—Chưa xác định—
#6737ꪕꪱꪫtãođãiChưa xác định
ꪕꪱꪫ ꪁꪾ: đãi vàng
#6736ꪕꪱꪫtãovoChưa xác định
ꪕ꪿ꪱꪫ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ: vo gạo
#6735ꪔ꫁ꪱꪫtảochầuhút xáchChưa xác định
ꪹꪩꪸꪫ ꪔ꫁ꪱꪫ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ ꪙꪳ꪿ꪉ: làm một chầu thuốc lào
#6734ꪔ꪿ꪱꪫ ꪡꪰꪒtáo fặtlộn lạibất ngờChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪡꪰꪒ ꪣꪱ: đang đi lộn lại
#6733ꪔ꪿ꪱꪫtáoquayChưa xác định
ꪔ꪿ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪵꪩ: quay mặt về nhìn
#6732ꪔ꪿ꪱꪫtáotrởChưa xác định
ꪔ꪿ꪱꪫ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: trở lại nhà
#6731ꪔꪱꪫtàolần, bậnChưa xác định
ꪔꪱꪫ ꪨꪰꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪄ꪿ꪮꪥ: lần sau không cho nó thoát
#6730ꪔꪱꪫtàothôiChưa xác định
ꪼꪜ ꪔꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪢ꪿: đi một thôi nữa
#6729ꪔꪱꪫtàovánChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪎꪴ ꪀꪲ꫁ ꪔꪱꪫ ꪁꪷ꫁ ꪶꪨꪣ: đánh đáo mấy ván cũng thua
#6728ꪔꪱꪫtàophátChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪎꪮꪉ ꪔꪱꪫ ꪶꪮ꪿ꪉ: bắn hai phát súng
#6727ꪔꪱꪫtàogồicâyChưa xác định—
#6726ꪵꪕ꫁ꪉtẹngđoạChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪒ ꪵꪕ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: ngã thang đoạ thai
#6725ꪵꪕ꪿ꪉtengcáChưa xác định
ꪵꪕ꪿ꪉ ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ: cá giày da
#6724ꪵꪕꪉ ꪕ꫁ꪮꪉtẽng tọngbắt nonChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: bắt non trẻ con
#6723ꪵꪕꪉ ꪹꪋꪱtẽng chãu—Chưa xác định—
#6722ꪵꪕꪉtẽngđâm, xiênChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪶꪩ꪿ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: đâm thủng cây chuối