Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 344
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10838ꪢ꫁ꪺꪥ ꪶꪮ꪿ꪉmuổi ốngbùi nhùimồi súngChưa xác định—
#10837ꪢ꫁ꪺꪥmuổi—Chưa xác định—
#10807ꪢ꫁ꪺ ꪩꪴꪀmủa lụkbận con mọnChưa xác định—
#10802ꪢ꫁ꪺmủađảChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪢ꫁ꪺ ꪀꪽ: hai người đả nhau
#10803ꪢ꫁ꪺmủakhùng, nổi khùng, phát khùngChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪢ꫁ꪺ ꪄꪳ꫁ꪙ: tức quá khùng lên
#10804ꪢ꫁ꪺmủamúa, khoaChưa xác định
* ꪢꪺ ꪔꪲꪙ ꪢ꫁ꪺ ꪣꪳ: khoa chân múa tay
#10805ꪢ꫁ꪺmủadiễuChưa xác định
ꪢ꫁ꪺ ꪢꪸ꪿ꪉ: diễu võ
#10806ꪢ꫁ꪺmủachú đầu, bận rộnChưa xác định
ꪢ꫁ꪺ ꪵꪩꪉ ꪉꪱꪥ: chúi đầu vào cơm nước
#10113ꪢ꫁ꪱꪥ ꪹꪢꪉmải mườnggóa bụaChưa xác định—
#10114ꪢ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ ꪵꪒꪉmải tà đènggái góa trẻChưa xác định—
#10112ꪢ꫁ꪱꪥmảigóaChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥ: gái góa; bà góa
#10222ꪢ꫁ꪱꪣ ꪬꪴꪚmảm húptham lamChưa xác định
ꪢ꫁ꪱꪣ ꪬꪴꪚ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: tham lam của cải
#10221ꪢ꫁ꪱꪣmảmphàmănChưa xác định
* ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪱꪣ: ăn phàm nói tục
#10231ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁mản kảutrâm, thoaChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪹꪘꪸꪚ ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁: búi tóc cài trâm
#10233ꪢ꫁ꪱꪙ ꪎꪮꪒmản sótchả nướngbằng que xiênChưa xác định—
#10234ꪢ꫁ꪱꪙ ꪎꪮꪒmản sótxóc thịt để nướngChưa xác định—
#10232ꪢ꫁ꪱꪙ ꪉꪮꪥmản ngõixócxóc thịt, cá vào que nướngChưa xác định—
#10229ꪢ꫁ꪱꪙmảnxiên, xócChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪐ꪿: que xiên thịt; que xóc thịt
#10230ꪢ꫁ꪱꪙmảnmãn hạnlínhChưa xác định—
#10085ꪢ꫁ꪱ ꪶꪮ꪿ꪉmả ốngsúng đạnChưa xác định—