Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 344
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2599ꪄꪮꪚkhópmépđồ vậtDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪝꪱꪙ: mép bàn
#598ꪚꪲꪒ ꪵꪚ꫁ꪫbít bẻoméo móTính từ
ꪠꪱ ꪢꪷ꫁ ꪚꪲꪒ ꪵꪚ꫁ꪫ: vung nồi méo mó
#522ꪵꪚ꫁ꪫbẻoméoTính từ
* ꪶꪎꪚ ꪵꪚ꫁ꪫ ꪁꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪥ: méo mồm méo miệng
#13020ꪭꪲꪣhĩmmé, bờ, rìa, lềChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪜ꪿ꪱ: mé rừng
#10466ꪵꪣꪫmẽomèoChưa xác định
* ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo
#8943ꪜꪸꪀpiếkmèm, mềm Chưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪜꪸꪀ ꪼꪜ: say mèm
#10283ꪹꪢꪱ꫁mảumãoChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪹꪢꪱ꫁: giờ mão
#7577ꪹꪔ꪿ꪉ ꪬꪱꪙtướng hànmãnh tướng, dũng tướngChưa xác định—
#5635ꪎꪴꪒsútmãn, trótChưa xác định
ꪎꪴꪒ ꪜꪱꪉ: mãn cuộc
#5640ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺsút chuamãn đời, trọn đờiChưa xác định
* ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪎꪴꪒ ꪜꪱꪙ: mãn đời mãn kiếp
#9246ꪶꪜꪒ ꪤ꪿ꪱꪫpốt dáomãn tangChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪶꪜꪒ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪥ: con mãn tang cha
#10230ꪢ꫁ꪱꪙmảnmãn hạnlínhChưa xác định—
#11427ꪨꪱꪥlàimãiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ: nói mãi mới đi làm
#1900ꪹꪁ꪿ꪣ ꪹꪕꪱkươm tãumã tấuDanh từ
:
#10668ꪢꪮꪀ ꪹꪢꪥmók mườimây móc, mây mưaChưa xác định—
#10664ꪢꪮꪀmókmâyChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪚꪲꪙ: mây bay
#9491ꪠ꫁ꪱfảmâyChưa xác định
ꪠ꫁ꪱ ꪕꪾꪚ ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ: mây che khuất mặt trời
#12304ꪪꪱꪥvàimâycâyChưa xác định
* ꪘꪱꪣ ꪢꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꫁ꪱ ꪡ꫁ꪱꪥ: gai mây không cần vót; người khôn không cần bảo
#3331ꪮ꪿ꪮꪣómmânChưa xác định
ꪋ꪿ꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: khéo mân được việc
#9485ꪠ꪿ꪱ ꪹꪄꪱ꫁fá khảumâm đựng xôiChưa xác định—