Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10716 | ꪣꪮꪒ | mọt | tắt | Chưa xác định | ꪣꪮꪒ ꪵꪓꪙ: tắt đèn |
| #10702 | ꪣꪮꪉ ꪹꪒ꪿ꪉ | mõng đướng | cối nước | Chưa xác định | — |
| #10704 | ꪣꪮꪉ ꪜꪸ | mõng pìa | cối nước có cánh quạt | Chưa xác định | — |
| #10703 | ꪣꪮꪉ ꪙꪾ꫁ | mõng nặm | — | Chưa xác định | — |
| #10705 | ꪣꪮꪉ ꪔꪲꪙ | mõng tìn | cối chày đạp | Chưa xác định | — |
| #10700 | ꪣꪮꪉ | mõng | cối cần | Chưa xác định | — |
| #10701 | ꪣꪮꪉ | mõng | lưới | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪣꪮꪉ ꪎꪱꪥ ꪹꪮꪸꪙ: đan lưới cước |
| #10669 | ꪣꪮꪀ | mọk | mọmón thịt hoặc măng được gói lá nướng hay hấp, có trộn bột nếp và da vị khác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪣꪮꪀ: gà mọ |
| #10670 | ꪣꪮꪀ | mọk | tống | Chưa xác định | ꪣꪮꪀ ꪹꪮꪒ ꪻꪎ꪿ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ: tống ớt vào nồi canh |
| #10671 | ꪣꪮꪀ | mọk | đổsự việc | Chưa xác định | ꪣꪮꪀ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: đổ tội cho người ta |
| #10365 | ꪢ꫁ꪽ ꪻꪊ | mẳn chàư | bền chí, bền lòng, vững lòng, vững tâm | Chưa xác định | ꪢ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: bền chí đấu tranh |
| #10368 | ꪢ꫁ꪽ ꪹꪢꪉ | mẳn mường | — | Chưa xác định | — |
| #10367 | ꪢ꫁ꪽ ꪵꪀ꪿ꪙ | mẳn kén | vững bền, bền vững | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪵꪀ꪿ꪙ: đất nước bền vững |
| #10366 | ꪢ꫁ꪽ ꪥꪳꪙ | mẳn dữn | sống lâu | Chưa xác định | * ꪢ꫁ꪽ ꪥꪳꪙ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪜꪲ ꪵꪎꪙ ꪹꪄꪱ꫁: sống lâu muôn tuổi |
| #10369 | ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉ | mẳn tựng | vững chãi | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉ: tường nhà vững chãi |
| #10363 | ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ | mẳn kặt | chắc chắnsự vật | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: buộc cho chắc chắn |
| #10364 | ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ | mẳn kặt | bền chặt, keo sơn | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: tình đoàn kết bền chặt |
| #10360 | ꪢ꫁ꪽ | mẳn | chắc | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪢ꫁ꪽ: buộc cho chắc |
| #10361 | ꪢ꫁ꪽ | mẳn | bền | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽ: áo mặc bền |
| #10362 | ꪢ꫁ꪽ | mẳn | vững | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪢ꫁ꪽ: ngồi cho nó vững |