Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 343
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10716ꪣꪮꪒmọttắtChưa xác định
ꪣꪮꪒ ꪵꪓꪙ: tắt đèn
#10702ꪣꪮꪉ ꪹꪒ꪿ꪉmõng đướngcối nướcChưa xác định—
#10704ꪣꪮꪉ ꪜꪸmõng pìacối nước có cánh quạtChưa xác định—
#10703ꪣꪮꪉ ꪙꪾ꫁mõng nặm—Chưa xác định—
#10705ꪣꪮꪉ ꪔꪲꪙmõng tìncối chày đạpChưa xác định—
#10700ꪣꪮꪉmõngcối cầnChưa xác định—
#10701ꪣꪮꪉmõnglướiChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪣꪮꪉ ꪎꪱꪥ ꪹꪮꪸꪙ: đan lưới cước
#10669ꪣꪮꪀmọkmọmón thịt hoặc măng được gói lá nướng hay hấp, có trộn bột nếp và da vị khácChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪣꪮꪀ: gà mọ
#10670ꪣꪮꪀmọktốngChưa xác định
ꪣꪮꪀ ꪹꪮꪒ ꪻꪎ꪿ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ: tống ớt vào nồi canh
#10671ꪣꪮꪀmọkđổsự việcChưa xác định
ꪣꪮꪀ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: đổ tội cho người ta
#10365ꪢ꫁ꪽ ꪻꪊmẳn chàưbền chí, bền lòng, vững lòng, vững tâmChưa xác định
ꪢ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: bền chí đấu tranh
#10368ꪢ꫁ꪽ ꪹꪢꪉmẳn mường—Chưa xác định—
#10367ꪢ꫁ꪽ ꪵꪀ꪿ꪙmẳn kénvững bền, bền vữngChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪵꪀ꪿ꪙ: đất nước bền vững
#10366ꪢ꫁ꪽ ꪥꪳꪙmẳn dữnsống lâuChưa xác định
* ꪢ꫁ꪽ ꪥꪳꪙ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪜꪲ ꪵꪎꪙ ꪹꪄꪱ꫁: sống lâu muôn tuổi
#10369ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉmẳn tựngvững chãiChưa xác định
ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉ: tường nhà vững chãi
#10363ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒmẳn kặtchắc chắnsự vậtChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: buộc cho chắc chắn
#10364ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒmẳn kặtbền chặt, keo sơnChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: tình đoàn kết bền chặt
#10360ꪢ꫁ꪽmẳnchắcChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪢ꫁ꪽ: buộc cho chắc
#10361ꪢ꫁ꪽmẳnbềnChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽ: áo mặc bền
#10362ꪢ꫁ꪽmẳnvữngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪢ꫁ꪽ: ngồi cho nó vững