Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12549 | ꪮ꫁ꪮꪥ | ỏi | mía | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪮ꫁ꪮꪥ: ép mía |
| #10561 | ꪣꪲꪉ | mĩng | mình, thân | Chưa xác định | ꪣꪲꪉ ꪒꪸꪫ ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿: một mình cất bước |
| #10650 | ꪣꪷ꪿ ꪣꪲꪉ | mo mĩng | mình mẩy | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪷ꪿ ꪣꪲ꪿ꪉ: đau khắp cả mình mẩy |
| #7267 | ꪶꪔ | tồ | mình | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪠ ꪊꪲ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: mình không làm ai sẽ làm |
| #3987 | ꪹꪊ꫁ꪱ | chảu | mình | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪬ꫁ꪉ: mình là mình hưởng |
| #10560 | ꪣꪲ꫁ꪙ | mịn | mìn | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪣꪲ꫁ꪙ: gài mìn |
| #3390 | ꪶꪯꪩ | ôlỗ | mênh mông | Chưa xác định | ꪶꪕ꪿ꪉ ꪶꪯꪩ ꪼꪜ: cánh đồng mênh mông |
| #12193 | ꪩꪳꪣ | lữm | mê, tê | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪩꪳꪣ: thuốc mê; thuốc tê |
| #5809 | ꪐ꫁ꪱꪣ ꪅꪷ꪿ | nhảm kho | mê tít | Chưa xác định | — |
| #8262 | ꪙꪮꪙ ꪻꪨ | nõn làư | mê ngủ | Chưa xác định | ꪹꪘ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪙꪮꪙ ꪻꪨ: mệt quá mê ngủ |
| #10301 | ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ | mãu pĩng pĩng | mê mệt | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: bị ốm hngười mê mệt |
| #11809 | ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙ | lĩn lĩn | mê mệt | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪼꪜ ꪹꪜꪸꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙ: nằm ngủ mê mệt |
| #10662 | ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ | mõi mõi | mê man | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪼꪜ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ: nằm ngủ mê man |
| #7326 | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪏꪒ | tốc sột | mê manngủ | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪏꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪎꪰꪉ: ngủ mê man chẳng biết gì |
| #12199 | ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ | lữm mo | mê hồn, mê li | Chưa xác định | ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ: bài hát hay mê hồn |
| #5586 | ꪎꪴꪙ | sùn | mê hoặc | Chưa xác định | ꪎꪴꪙ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ: mê hoặc lòng người |
| #11599 | ꪻꪨ | làư | mê | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪻꪨ: ngủ mê |
| #5357 | ꪏꪮꪒ | sọt | métcây | Chưa xác định | — |
| #1077 | ꪀꪱꪚ ꪀꪳ | káp kừ | méptrâu bò | Danh từ | : |
| #3960 | ꪵꪊ꪿ꪉ ꪶꪎꪚ | chéng sốp | mép | Chưa xác định | ꪵꪊ꪿ꪉ ꪶꪎꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪡꪮꪒ: sùi bọt mép |