Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 341
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6801ꪼꪔ꫁tảychâmChưa xác định
ꪼꪔ꫁ ꪼꪡ: châm lửa
#6800ꪼꪔ꫁tảythắpChưa xác định
ꪼꪔ꫁ ꪵꪓꪙ: thắp đèn:
#6799ꪼꪔ꫁tảytẩyChưa xác định
ꪤꪱ ꪼꪔ꫁: thuốc tẩy
#6798ꪼꪔ꫁tảytẩyChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪼꪔ꫁ ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁: cục tảy bút chì
#6797ꪼꪔ꪿ ꪭꪲꪣtáy hĩmlưng tròngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪼꪔ꪿ ꪭꪲꪣ: nước mắt lưng tròng
#6796ꪼꪔ꪿ ꪹꪋꪀtáy chượkleo dâyChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪼꪔ꪿ ꪹꪋꪀ: trò leo dây
#6795ꪼꪔ꪿táyleoChưa xác định
ꪀꪷ ꪮꪳꪀ ꪼꪔ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪏꪰ꫁ꪉ: cây bí leo lên giàn
#6794ꪼꪔ꪿táybòcôn trùngChưa xác định
ꪶꪣꪒ ꪼꪔ꪿ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: kiến bò càng cây
#6793ꪼꪔ꪿táyqua, đi trênChưa xác định
ꪵꪎ ꪼꪔ꪿ ꪄꪺ: xe qua cầu$kỗn táy tãng: người đi trên đường
#6792ꪼꪔ꪿táylần theoChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪼꪔ꪿ ꪭꪲꪣ ꪠ꫁ꪱꪥ: khâu lần theo mép vải
#6791ꪼꪔtàytâyChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪼꪔ: gà tây
#6790ꪻꪔ꫁ ꪹꪕꪸꪉtảư tễngtrên dưới Chưa xác định
ꪻꪔ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪻꪊ ꪒꪸꪫ: trên dưới cùng một lòng
#6789ꪻꪔ꫁ ꪹꪘtảư nừađây đóChưa xác định
ꪻꪔ꫁ ꪹꪘ ꪁꪷ꫁ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ: đây đó cũng thế thôi
#6788ꪻꪔ꫁tảưxuôiChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở miền xuôi
#6787ꪻꪔ꫁tảưdưới Chưa xác định
* ꪚ꫁ꪱꪙ ꪻꪔ꫁ ꪹꪣꪉ ꪹꪘ: bản dưới mường trên
#6786ꪹꪔtừamềChưa xác định
ꪹꪔ ꪼꪀ꪿: mề gà
#6785ꪹꪕꪱ꫁ ꪖꪴ꪿tạu thúchống đũaChưa xác định
ꪮꪲ꪿ꪣ ꪨꪱꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪱ꫁ ꪖꪴ꪿: no quá ngồi chống đũa
#6784ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙtạu khènkhùynh tayChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙ: đứng khùynh tay
#6783ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙtạu khènchống tayChưa xác định
ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪝꪱꪙ: chống tay vào bàn
#6782ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪮꪫtạu èochống nạnhChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪮꪫ: đứng chống nạnh