Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 341
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10218ꪣꪱꪀmạkcon, cái, thanhChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪣꪲꪒ: con dao
#10219ꪣꪱꪀmạkchắchạtChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱꪀ: lúa chắc hạt
#10094ꪣꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪭꪙmã tốc hưỡndâu về nhà chồngChưa xác định—
#10093ꪣꪱ ꪁꪮꪚmã kọptrở lạiChưa xác định
ꪣꪱ ꪁꪮꪚ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: trở lại gia đình
#10089ꪣꪱmãvềChưa xác định
ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: về nhà
#10090ꪣꪱmãđếnChưa xác định
ꪣꪱ ꪤꪱꪣ ꪀꪽ: đến thăm nhau
#10091ꪣꪱmãlạiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁!: đem lại đây!
#10092ꪣꪱmãvềChưa xác định
ꪹꪫꪱ꫁ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: nói về vấn đề học tập
#10401ꪣꪰ꫁ꪉ ꪹꪋ꪿mặng chưatin cậyChưa xác định
ꪣꪰ꫁ꪉ ꪹꪋ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: tin cậy vào bầu bạn
#10400ꪣꪰ꫁ꪉmặngtrông cậyChưa xác định
ꪣꪰ꫁ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: trông cậy vào con cháu
#10399ꪣꪰ꪿ꪉ ꪁꪩꪳꪒmăng klựtsồ sềChưa xác định
ꪶꪔ ꪣꪰ꪿ꪉ ꪁꪩꪳꪒ: người sồ sề
#10398ꪣꪰ꪿ꪉmăngsồ, to sồChưa xác định
ꪶꪔ ꪣꪰ꪿ꪉ: người sồ; người to sồ
#10406ꪣꪰꪒ ꪭꪱꪣmặt hãmthai nghénChưa xác định
ꪣꪰꪒ ꪭꪱꪣ ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: thai nghén thèm chua
#10403ꪣꪰꪒmặtbó, mớChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪣꪰꪒ ꪠꪰꪀ: hai bó rau; hai mớ rau
#10404ꪣꪰꪒmặtbóChưa xác định
ꪣꪰꪒ ꪠꪰꪀ ꪼꪜ ꪄꪱꪥ: bó rau đi bán
#10405ꪣꪰꪒmặtcầm máu, cầmbệnh phụ nữChưa xác định—
#10349ꪣꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙmặc menyêu đươngChưa xác định
ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪣꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ: trai gái yêu đương nhau
#10350ꪣꪰꪀ ꪣ꪿ꪺꪙmặc muônyêu thíchChưa xác định
ꪣꪰꪀ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: yêu thích mọi người
#10351ꪣꪰꪀ ꪣ꪿ꪺꪙmặc muônthích thúChưa xác định
ꪣꪰꪀ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪡꪰ꪿ꪉ ꪄꪾꪚ: thích thú nghe hát
#10348ꪣꪰꪀ ꪚ꪿ꪱꪫmặc báophải lòng traiChưa xác định—