Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11757 | ꪹꪩꪸꪣ | lễm | mót | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪣ ꪣꪽ ꪶꪈ: mót khoai |
| #4324 | ꪊꪮꪥ | chòi | móp, đétcơ thể | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪠꪮꪣ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: lợn gầy mong móp |
| #11765 | ꪹꪩꪸꪚ | lệp | móng, vuốt, vấu | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪚ ꪣꪳ: móng tay |
| #2972 | ꪀꪲꪚ | kíp | móngsúc vật | Chưa xác định | ꪀꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: móng chân lợn |
| #1182 | ꪁꪾ | kẵm | món | Danh từ | ꪁꪾ ꪹꪉꪷꪙ: món tiền |
| #4411 | ꪶꪊ꪿ꪀ | chốc | móc: chốc ngỡn ók: móc tiền ra | Chưa xác định | — |
| #3760 | ꪈꪮꪀ | ngók | móc, ngoắc, mắc | Chưa xác định | ꪘꪱꪣ ꪈꪮꪀ ꪹꪎ꫁: gai móc vào áo |
| #4261 | ꪊꪲꪣ ꪼꪢ | chìm mày | móc đan lưới | Chưa xác định | — |
| #4263 | ꪊꪲ꫁ꪣ | chỉm | móc | Chưa xác định | ꪊꪲ꫁ꪣ ꪔꪱ: móc mắt |
| #4334 | ꪊꪮꪀ | chók | móc | Chưa xác định | ꪊꪮꪀ ꪭꪴ ꪬꪴ: móc lỗ tai |
| #2832 | ꪹꪄꪉ | khường | móccây | Chưa xác định | — |
| #2496 | ꪄꪷ | khò | móccái | Danh từ | ꪄꪫꪱ ꪹꪎ꫁: cái móc áo |
| #13092 | ꪬ꫁ꪮꪥ | hỏi | móc | Chưa xác định | ꪮꪽ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪹꪎ꫁: cái móc áo |
| #13093 | ꪬ꫁ꪮꪥ | hỏi | móc | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪴ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: móc mũ vào đinh |
| #12396 | ꪫꪰꪀ | vặc | móc | Chưa xác định | ꪫꪰꪀ ꪶꪖꪉ: móc túi |
| #625 | ꪚꪷ꪿ | bó | mó, nguồn | Danh từ | ꪚꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: mó nước; nguồn nước |
| #3795 | ꪶꪉꪣ | ngỗm | mó vào | Chưa xác định | ꪶꪉꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: mó vào thức ăn |
| #3796 | ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ | ngỗm ngõa | mó máy | Chưa xác định | ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪩꪷ꫁ ꪚꪮꪀ: mó máy lọ hoa |
| #7103 | ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ | tít tói | mó máy | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: trẻ con hay mó máy |
| #7098 | ꪔꪲꪒ | tít | mó | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪔꪲꪒ ꪭꪮꪒ ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ: chớ mó đến người khó tính |