Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 341
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11757ꪹꪩꪸꪣlễmmótChưa xác định
ꪹꪩꪸꪣ ꪣꪽ ꪶꪈ: mót khoai
#4324ꪊꪮꪥchòimóp, đétcơ thểChưa xác định
ꪢꪴ ꪠꪮꪣ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: lợn gầy mong móp
#11765ꪹꪩꪸꪚlệpmóng, vuốt, vấuChưa xác định
ꪹꪩꪸꪚ ꪣꪳ: móng tay
#2972ꪀꪲꪚkípmóngsúc vậtChưa xác định
ꪀꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: móng chân lợn
#1182ꪁꪾkẵmmónDanh từ
ꪁꪾ ꪹꪉꪷꪙ: món tiền
#4411ꪶꪊ꪿ꪀchốcmóc: chốc ngỡn ók: móc tiền raChưa xác định—
#3760ꪈꪮꪀngókmóc, ngoắc, mắcChưa xác định
ꪘꪱꪣ ꪈꪮꪀ ꪹꪎ꫁: gai móc vào áo
#4261ꪊꪲꪣ ꪼꪢchìm màymóc đan lướiChưa xác định—
#4263ꪊꪲ꫁ꪣchỉmmócChưa xác định
ꪊꪲ꫁ꪣ ꪔꪱ: móc mắt
#4334ꪊꪮꪀchókmócChưa xác định
ꪊꪮꪀ ꪭꪴ ꪬꪴ: móc lỗ tai
#2832ꪹꪄꪉkhườngmóccâyChưa xác định—
#2496ꪄꪷkhòmóccáiDanh từ
ꪄꪫꪱ ꪹꪎ꫁: cái móc áo
#13092ꪬ꫁ꪮꪥhỏimócChưa xác định
ꪮꪽ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪹꪎ꫁: cái móc áo
#13093ꪬ꫁ꪮꪥhỏimócChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪴ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: móc mũ vào đinh
#12396ꪫꪰꪀvặcmócChưa xác định
ꪫꪰꪀ ꪶꪖꪉ: móc túi
#625ꪚꪷ꪿bómó, nguồnDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: mó nước; nguồn nước
#3795ꪶꪉꪣngỗmmó vàoChưa xác định
ꪶꪉꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: mó vào thức ăn
#3796ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱngỗm ngõamó máyChưa xác định
ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪩꪷ꫁ ꪚꪮꪀ: mó máy lọ hoa
#7103ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥtít tóimó máyChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: trẻ con hay mó máy
#7098ꪔꪲꪒtítmóChưa xác định
ꪑꪱ ꪔꪲꪒ ꪭꪮꪒ ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ: chớ mó đến người khó tính