Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 340
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6821ꪔꪾtằmđâmChưa xác định
ꪵꪎ ꪔꪾ ꪻꪎ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: xe đâm vào gốc cây
#6820ꪔꪾtằmgiãChưa xác định
ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁: giã gạo
#6819ꪕꪰꪀ ꪕ꫁ꪺꪉtặc tuộnghỏi hanChưa xác định
ꪕꪰꪀ ꪕ꫁ꪺꪉ ꪶꪁꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ: hỏi han người quen
#6818ꪕꪰꪀ ꪼꪕ꫁tặc tạycăn cơChưa xác định
ꪕꪰꪀ ꪼꪕ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪄꪮꪉ: căn cơ mới có của
#6817ꪕꪰꪀ ꪼꪕ꫁tặc tạychắt mótChưa xác định
* ꪠꪴ꫁ ꪭꪰ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪰꪀ ꪼꪕ꫁: người giàu thì chắt mót
#6816ꪕꪰꪀ ꪋꪱꪫtặc chãochào hỏiChưa xác định—
#6815ꪕꪰꪀtặc—Chưa xác định—
#6814ꪕꪰꪀtặcchàoChưa xác định
ꪕꪰꪀ ꪵꪄꪀ: chào khách
#6813ꪔꪰꪀ ꪵꪠꪚtắc fépphép tắcChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪔꪰꪀ ꪵꪠꪚ: ăn ở phép tắc
#6812ꪔꪰꪀtắcđơm, xớiChưa xác định
ꪔꪰꪀ ꪹꪄꪱ꫁: đơm cơm; xới cơm
#6811ꪔꪰꪀtắcxúcChưa xác định
ꪔꪰꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ ꪻꪎ꪿ ꪼꪕ꪿: xúc gạo vào bao
#6810ꪔꪰꪀtắcmúcChưa xác định
ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁: múc nước
#6809ꪼꪕ꫁ ꪬꪷtạy hò—vật tượng trưng cho hồn người trong gia đìnhChưa xác định—
#6808ꪼꪕ꫁tạy—Chưa xác định—
#6807ꪼꪕ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪜꪴ꫁tay mạ pủbao tải, bao bìChưa xác định—
#6806ꪼꪕ꪿taylằnChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪜꪸꪙ ꪼꪕ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪨꪰꪉ: bị ngã lằn ở lưng
#6805ꪼꪕ꪿taymúiChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: múi bưởi
#6804ꪼꪕ꪿taybaoChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: bao gạo
#6803ꪼꪕtãyngườiDanh từ
ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: người trong nhà
#6802ꪼꪔ꫁tảysoiChưa xác định
ꪼꪔ꫁ ꪒꪲ꪿ꪙ: soi đuốc