Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10498 | ꪣꪲ | mĩ | có | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪶꪁꪙ: nhà có bốn người |
| #10117 | ꪣꪱꪥ ꪁꪲꪉ | mãi kĩng | lại sức, lại người | Chưa xác định | ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪥ ꪁꪲꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: khỏi bệnh lại sức dần |
| #10115 | ꪣꪱꪥ | mãi | sổ, tuột | Chưa xác định | ꪼꪢ ꪣꪱꪥ ꪮꪮꪀ: chỉ sổ ra |
| #10116 | ꪣꪱꪥ | mãi | — | Chưa xác định | — |
| #10244 | ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿ | mãn sáy | chửacá, ếch, nhái | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿: cá chửa |
| #10241 | ꪣꪱꪙ ꪹꪉꪀ | mãn ngượk | bụng nổi khối u bên trong | Chưa xác định | — |
| #10240 | ꪣꪱꪙ ꪩꪴꪀ | mãn lụk | có mang | Chưa xác định | — |
| #10243 | ꪣꪱꪙ ꪕꪱꪉ | mãn tãng | chửa hoang, hoang thai | Chưa xác định | — |
| #10239 | ꪣꪱꪙ ꪁ꪿ꪱ | mãn ka | nõn sẹ | Chưa xác định | — |
| #10242 | ꪣꪱꪙ ꪁꪫꪱꪥ | mãn kõai | chửa trâu | Chưa xác định | — |
| #10235 | ꪣꪱꪙ | mãn | đòng | Chưa xác định | ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đòng lúa |
| #10236 | ꪣꪱꪙ | mãn | bắp | Chưa xác định | ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: bắp ngô |
| #10237 | ꪣꪱꪙ | mãn | bông non trong bẹ cỏ cây | Chưa xác định | — |
| #10238 | ꪣꪱꪙ | mãn | chửa, mang | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪻꪐ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng to như bà chửa |
| #10279 | ꪣꪱꪒ ꪭꪱꪥ | mạt hãi | giày dép | Chưa xác định | — |
| #10280 | ꪣꪱꪒ ꪣꪳ | mạt mữ | găng tay | Chưa xác định | — |
| #10278 | ꪣꪱꪒ | mạt | tất | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪣꪱꪒ: chân đi tất |
| #10254 | ꪣꪱꪉ ꪼꪎ꪿ | mãng sáy | buồng trứngđộng vật | Chưa xác định | — |
| #10253 | ꪣꪱꪉ ꪹꪐ꪿ | mãng nhứa | bắp thịt | Chưa xác định | — |
| #10220 | ꪣꪱꪀ ꪀꪱꪉ | mạk kàng | lưng lửng | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪀꪲꪙ ꪣꪱꪀ ꪀꪱꪉ: ăn lưng lửng |