Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 340
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10813ꪣꪺ ꪭ꫁ꪮꪙmũa họnmùa nựcChưa xác định—
#5815ꪑꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪙnhãm họnmùa nóng, mùa nựcChưa xác định—
#10179ꪢꪱꪀ ꪣꪺmák mũamùa màngChưa xác định
ꪹꪤꪱ ꪤꪱ ꪢꪱꪀ ꪣꪺ: chăm bón mùa màng
#10814ꪣꪺ ꪘꪱꪫmũa nàomùa lạnhChưa xác định—
#5816ꪑꪱꪣ ꪘꪱꪫnhãm nàomùa lạnhChưa xác định—
#5813ꪑꪱꪣnhãmmùaDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪮꪱ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪘꪱꪫ: hai ta không lấy được nhau mùa hạ sẽ lấy nhau mùa đông
#10808ꪣꪺmũamùaChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪣꪺ: một năm có bốn mùa
#7096ꪔꪲꪚ ꪔꪽtíp tằnmù tịtChưa xác định
ꪔꪲꪚ ꪔꪽ ꪭꪴ꫁ ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: mù tịt biết quái gì
#7461ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥtủi tủimù mịtbụiChưa xác định
ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙ ꪶꪠꪉ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: xe chạy trên đường đất bụi mù mịt
#680ꪚꪮꪒ ꪡꪱꪉbót fãngmù loàTính từ
ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ ꫛ ꪚꪮꪒ ꪡꪱꪉ: dắt tay người mù loà
#678ꪚꪮꪒbótmùTính từ
ꪔꪱ ꪚꪮꪒ: mắt mù
#6523ꪔꪱ ꪵꪔꪀtà tékmùmắngChưa xác định
ꪣꪳꪉ ꪔꪱ ꪵꪔꪀ ꪮ꪿ꪱ!: mày mù đấy à!
#5449ꪶꪎꪚsốpmõmChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪢꪴ: mõm lợn
#707ꪶꪚꪉbồngmõ treDanh từ
ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪚꪉ: trâu đeo mõ tre
#2080ꪄꪱꪀkhákmõbằng gỗDanh từ
ꪵꪄꪫꪙ ꪄꪱꪀ ꪻꪎ꪿ ꪶꪔ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪙꪽ: treo mõ vào con (trâu) nào cũng kêu; cờ đến tay ai người ấy phất
#10652ꪣꪷ꫁mọmõChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪣꪷ꫁: đánh mõ
#9378ꪝꪺꪉ ꪶꪀ꫁ꪙpuỗng kổnmông đítChưa xác định—
#1543ꪶꪀꪥkồimôngDanh từ
ꪹꪐ꪿ ꪶꪀꪥ: thịt mông
#13023ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚhĩm sốpmôiChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒꪉ: môi đỏ
#10718ꪶꪢmồmô, ụChưa xác định
ꪶꪢ ꪒꪲꪙ: mô đất; ụ đất