Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 34
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13004ꪭꪸꪉ ꪵꪁhiễng kẽsánh vaiChưa xác định
ꪭꪸꪉ ꪵꪁ ꪀꪽ ꪼꪜ: sánh vai nhau đi
#13003ꪭꪸꪉ ꪭꪸꪉhiễng hiễngphàu phàuChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪙ ꪭꪸꪉ ꪭꪸꪉ: trắng phau phau
#13002ꪭꪸꪉhiễng—Chưa xác định—
#13001ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉhiếng fẵngnghe ngóngChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ ꪀꪫꪱꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ: nghe ngóng tin tức
#13000ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉhiếng fẵnglắng ngheChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪡꪰꪉ ꪼꪏ ꪚꪮꪀ: lắng nghe thầy dạy
#12999ꪬꪸ꪿ꪉ ꪬꪴhiếng hùlắng tai, giỏng taiChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪬꪴ ꪎꪸ ꪡꪰꪉ: lắng tai mà nghe
#12998ꪬꪸ꪿ꪉhiếnghiếngChưa xác định
ꪔꪱ ꪬꪸ꪿ꪉ: mắt hiếng
#12997ꪬꪸ꪿ꪉhiếngthiênChưa xác định
ꪬꪸ꪿ꪉ ꪻꪊ: thiên lòng
#12996ꪬꪸ꪿ꪉhiếngtrành, nánhChưa xác định
ꪹꪭ ꪬꪸ꪿ꪉ: thuyền rành
#12995ꪬꪸ꪿ꪉhiếngnghiêng, lệchChưa xác định
ꪝꪱꪙ ꪬꪸ꪿ꪉ: bàn nghiêng
#12994ꪭꪸ꪿ꪙhiênxoancâyChưa xác định—
#12993ꪭꪸꪙ ꪎꪳhiễn sừ—vhChưa xác định—
#12992ꪭꪸꪙ ꪵꪮꪚhiễn éphọc hànhvhChưa xác định—
#12991ꪭꪸꪙhiễnhọcvhChưa xác định
ꪭꪸꪙ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪹꪠꪉ ꪻꪒ?: du học phương nao?
#12990ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿hiển klotrụi thui lủiChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿: lá cây trụi thui lủi
#12989ꪬꪸ꫁ꪙhiểnmònChưa xác định
ꪬꪸ꫁ꪙ ꪻꪚ: mòn lá
#12988ꪬꪸ꫁ꪙhiểnsúnChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪬꪸ꫁ꪙ: răng sún
#12987ꪭꪸꪣhiễmem yêu, anh yêuvhChưa xác định—
#12986ꪬꪸ꫁ꪣhiểmhiểmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪬꪸ꫁ꪣ: đường hiểm
#12985ꪬꪸꪣhiềmhiếmChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ ꪩꪴꪀ: nhà hiếm con