Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 34
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12766ꪹꪬꪱ꪿háuthảo quảcâyChưa xác định—
#12767ꪹꪬꪱ꪿háusủaChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪬꪱ꪿: chó sủa
#12763ꪹꪬꪱhàuchấyChưa xác định
* ꪹꪊꪱ꫁ ꪬꪱꪀ ꪬꪱ ꪹꪬꪱ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪊꪱ꫁: mình khắc kiếm chấy vào đầu mình; mang vạ vào thân
#12764ꪹꪬꪱhàurùChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪹꪬꪱ: gà rù
#12765ꪹꪬꪱhàuủ rũChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪬꪱ: người ủ rũ
#13599ꪹꪬꪉ ꪕꪸꪙhường tiễnhương khóiChưa xác định
ꪹꪬꪉ ꪕꪸꪙ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ: hương khói thờ cúng
#13598ꪹꪬꪉhườnghương, nhangChưa xác định
ꪼꪔ꫁ ꪹꪬꪉ: thắp hương
#13558ꪹꪬꪀ ꪶꪬꪉhướk hồnghàm ếchChưa xác định—
#13556ꪹꪬꪀhướklợiChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪬꪀ: viêm lợi; đau lợi
#13557ꪹꪬꪀhướkmangChưa xác định
ꪹꪬꪀ ꪜꪱ: mang cá
#12463ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪝ꪿ꪱꪥvện paitrốn tránhChưa xác định
ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh (khỏi) công việc
#12462ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪀꪱꪥvện kàitránh đượcChưa xác định
ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪒ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: tránh được chiến tranh
#12461ꪹꪫꪸ꫁ꪙvệnlánhChưa xác định
ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: lánh vào rừng
#12454ꪹꪫꪸ꫁ ꪫꪰ꪿ꪉvệ vănghuếch hoácChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪖꪾ꫁ ꪹꪫꪸꪀ ꪫꪰ꪿ꪉ: miệng hang huếc hoác
#12464ꪹꪫꪸ꪿ꪉ ꪹꪫꪸvêng vễloạng choạngChưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪜꪱ ꪹꪫꪸ꪿ꪉ ꪹꪫꪸ: say rượu đi loạng choạng
#12460ꪹꪫꪸꪙ ꪶꪕꪉvễn tỗng—Chưa xác định—
#12458ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀvễn ók—Chưa xác định—
#12459ꪹꪫꪸꪙ ꪝꪴꪀvễn pụkmai ràyvhChưa xác định
ꪹꪫꪸꪙ ꪝꪴꪀ ꪛꪲꪉ ꪮꪸꪙ: may rày bình yên
#12457ꪹꪫꪸꪙ ꪁꪳꪙvễn kữnsớm tối, sớm khuyaChưa xác định—
#12455ꪹꪫꪸꪙvễnngàyvhChưa xác định
* ꪮ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪁꪳꪙ: cả ngày lẫn đêm